incumbir
/ĩkũˈbiɾ/
giao cho
Independente (B2)
Significado "incumbir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atribuir a alguém a responsabilidade de fazer alguma coisa; confiar uma tarefa ou missão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giao cho ai đó một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O chefe incumbiu-o de supervisionar o projeto."
"Ông chủ đã giao cho anh ta giám sát dự án."
"Fui incumbido de organizar a conferência."
"Tôi được giao nhiệm vụ tổ chức hội nghị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Preposição 'de' é frequentemente usada com este verbo. Exemplo: Incumbir alguém de uma tarefa. Posição dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) pode variar dependendo do contexto frásico.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | incumbo |
A mim, incumbe-me a responsabilidade de supervisionar o trabalho.
(Trách nhiệm giám sát công việc thuộc về tôi.) |
| Tu | incumbes | |
| Ele/Você | incumbe | |
| Nós | incumbimos | |
| Eles/Vocês | incumbem | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | incumbi |
Na semana passada, incumbi-o de organizar o evento.
(Tuần trước, tôi đã giao cho anh ấy nhiệm vụ tổ chức sự kiện.) |
| Tu | incumbiste | |
| Ele/Você | incumbiu | |
| Nós | incumbimos | |
| Eles/Vocês | incumbiram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | incumbia |
Antigamente, incumbia-nos a tarefa de zelar pelo bem-estar dos animais.
(Xưa kia, nhiệm vụ chăm sóc phúc lợi của động vật thuộc về chúng tôi.) |
| Tu | incumbias | |
| Ele/Você | incumbia | |
| Nós | incumbíamos | |
| Eles/Vocês | incumbiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu fosse o chefe de projeto, incumbiria o departamento de design de criar a nova imagem da marca."Nếu tôi là trưởng dự án, tôi sẽ giao cho bộ phận thiết kế nhiệm vụ sáng tạo hình ảnh mới cho thương hiệu.'incumbiria' là dạng chia của động từ 'incumbir' ở thì Condicional Simples (ngôi 'eu'). Thì này được dùng trong câu điều kiện không có thật ở hiện tại (Se + Imperfeito do Subjuntivo, Condicional Simples) để diễn tả một hành động giả định.
-
"Tu achas que o professor nos incumbiria de uma tarefa tão complexa sem nos dar mais tempo?"Cậu có nghĩ rằng thầy giáo sẽ giao cho chúng ta một nhiệm vụ phức tạp như vậy mà không cho chúng ta thêm thời gian không?'incumbiria' (ngôi 'ele/o professor') được dùng để diễn tả một khả năng hoặc một sự phỏng đoán về một hành động trong tương lai, thường mang sắc thái nghi vấn hoặc không chắc chắn.
-
"Com todo o prazer, incumbir-te-ia desta missão, mas sei que já estás a trabalhar noutro projeto."Tôi rất sẵn lòng giao cho bạn nhiệm vụ này, nhưng tôi biết bạn đang làm một dự án khác rồi.'incumbir-te-ia' là sự kết hợp đặc trưng của Bồ Đào Nha châu Âu giữa động từ ở thì Condicional ('incumbiria') và đại từ 'te'. Đại từ được đặt vào giữa gốc động từ và đuôi thì (hiện tượng mesóclise), tạo thành 'incumbir-te-ia'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
