(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indetetável
C1
adjetivo C1 Khoa học, Công nghệ, Y học, Pháp luật

indetetável

/ĩdɨteˈtaːvɛɫ/
không thể phát hiện được
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indetetável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser detetado ou descoberto; impercetível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể bị phát hiện hoặc nhận thấy; không thể khám phá hoặc nhận ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A assinatura daquele hacker é indetetável."

    "Chữ ký của hacker đó không thể bị phát hiện."

  • "O vírus era quase indetetável pelos antivírus mais recentes."

    "Vi rút hầu như không thể bị phát hiện bởi các phần mềm diệt vi rút mới nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imperscrutável(khó dò) impercetível(không thể nhận thấy)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular indetetável
A amostra era indetetável.
(Mẫu vật không thể phát hiện được.)
Masculine Plural indetetáveis
Os vestígios eram indetetáveis.
(Các dấu vết không thể phát hiện được.)
Feminine Plural indetetáveis
As partículas eram indetetáveis.
(Các hạt không thể phát hiện được.)
Superlative (Tuyệt đối) indetetabilíssimo
O sinal era indetetabilíssimo.
(Tín hiệu hoàn toàn không thể phát hiện được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este vírus é tão indetetável como uma agulha num palheiro. É quase impossível encontrá-lo."
    Virus này khó phát hiện như mò kim đáy bể. Gần như không thể tìm thấy nó.
    So sánh ngang bằng (tão...como): 'tão indetetável como'. 'É' chia theo ngôi 'ele/ela/você' vì chủ ngữ là 'Este vírus'.
  • "A nova tecnologia tornou o ataque cibernético ainda mais indetetável do que antes. Estamos a tentar perceber como o prevenir."
    Công nghệ mới đã làm cho cuộc tấn công mạng thậm chí còn khó phát hiện hơn trước. Chúng tôi đang cố gắng tìm hiểu cách ngăn chặn nó.
    So sánh hơn (mais...do que): 'mais indetetável do que'. 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chúng tôi đang cố gắng).
  • "O comportamento dele é o mais indetetável de todos. Ninguém está a conseguir perceber o que ele está a planear."
    Hành vi của anh ta là khó phát hiện nhất trong tất cả. Không ai có thể hiểu được anh ta đang lên kế hoạch gì.
    So sánh nhất (o mais...de todos): 'o mais indetetável de todos'. 'Está a conseguir' và 'está a planear' đều là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang/được).
(Vị trí vocab_tab4_inline)