impercetível
/ĩpɨɾsɛˈti.vɛɫ/
không thể cảm nhận được
Independente (B2)
Significado "impercetível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se consegue perceber ou sentir; que não é percetível pelos sentidos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể nhận thức được, không thể cảm nhận được, đặc biệt là bằng các giác quan.
Exemplos (Ví dụ)
"O tremor foi impercetível para a maioria das pessoas."
"Hầu hết mọi người không thể cảm nhận được sự rung lắc."
"A mudança na sua expressão facial foi impercetível."
"Sự thay đổi trên nét mặt của anh ấy không thể cảm nhận được."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: impercetível.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impercetíveis |
Os barulhos eram quase impercetíveis.
(Những tiếng ồn gần như không thể nhận thấy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impercetívelzinho |
Uma mudança impercetívelzinha na paisagem.
(Một sự thay đổi rất nhỏ không đáng kể trong phong cảnh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O cansaço era impercetível aos outros, mas eu estou a senti-lo profundamente."Sự mệt mỏi không ai nhận thấy, nhưng tôi đang cảm nhận nó sâu sắc.Mạo từ xác định 'O' dùng trước danh từ 'cansaço'. Cấu trúc 'estar a sentir' (estou a senti-lo) diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ 'Continuous Aspect'. 'Lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'cansaço' và được đặt sau động từ (enclisis).
-
"A mudança no tom de voz dela era quase impercetível, mas denunciou-a."Sự thay đổi trong giọng nói của cô ấy gần như không thể nhận thấy, nhưng nó đã tố cáo cô ấy.Mạo từ xác định 'A' dùng trước danh từ 'mudança'. Đại từ 'a' (denunciou-a) đặt sau động từ (enclisis), bổ nghĩa cho sự thay đổi giọng nói, 'a mudança'. 'Era' là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) của động từ 'ser'.
-
"Um impercetível tremor abalou a mesa quando o comboio passou."Một rung động không thể nhận thấy đã làm rung chuyển cái bàn khi tàu hỏa đi qua.Mạo từ không xác định 'Um' dùng trước danh từ 'tremor'. 'A' là mạo từ xác định đi với 'mesa'. 'Abalou' là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) của động từ 'abalar'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Era impercetível para mim estar tu a tentar ajudar-me, pois estavas a fazê-lo de forma tão discreta."Việc cậu đang cố giúp tôi là không thể nhận thấy được, vì cậu đã làm điều đó một cách rất kín đáo.Sử dụng 'estar a tentar' (Infinitivo Pessoal) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Mim' đứng sau giới từ 'para'. Đại từ 'me' gắn liền với động từ 'ajudar' (enclisis) vì sau liên từ 'pois'.
-
"Julguei ser impercetível para os teus pais estares tu a gastar tanto dinheiro em jogos."Tôi nghĩ rằng việc cậu tiêu quá nhiều tiền vào trò chơi là không thể nhận thấy đối với bố mẹ cậu.Cấu trúc 'estar a gastar' (Infinitivo Pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teus pais' (bố mẹ cậu) là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ 3 số ít (ser impercetível). 'Estar a' + Infinitivo Personal được dùng để nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động.
-
"Por ser impercetível estarem os ladrões a planear o assalto, a polícia não conseguiu intervir a tempo."Vì việc bọn trộm đang lên kế hoạch cho vụ cướp là không thể nhận thấy, cảnh sát đã không thể can thiệp kịp thời.'Estar a planear' (Infinitivo Pessoal) chỉ hành động đang diễn ra. 'Estarem' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều vì chủ ngữ là 'os ladrões' (bọn trộm). Mệnh đề 'Por ser impercetível...' đứng đầu câu nên dùng cấu trúc đảo ngữ với động từ nguyên thể chia ngôi.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu talento para a música é impercetível aos outros, mas eu sei que estás a trabalhar arduamente para o desenvolver."Tài năng âm nhạc của bạn gần như không ai nhận ra, nhưng tôi biết bạn đang nỗ lực phát triển nó.Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu'), 'estás a trabalhar' (thì tiếp diễn: đang làm gì), và 'impercetível' (không thể nhận thấy).
-
"A impercetível mudança na minha atitude é reflexo do nosso desentendimento."Sự thay đổi khó nhận thấy trong thái độ của tôi là hệ quả từ sự bất đồng của chúng ta.Sử dụng 'impercetível' để mô tả một sự thay đổi nhỏ khó nhận ra. 'Nosso' nghĩa là 'của chúng ta'.
-
"É impercetível a sua influência neste projeto, mas o nosso sucesso é, em grande parte, graças a ela."Ảnh hưởng của cô ấy trong dự án này là không đáng kể, nhưng thành công của chúng tôi phần lớn là nhờ cô ấy.Sử dụng 'sua' (của cô ấy - trang trọng) kết hợp với 'impercetível' để nhấn mạnh sự khó nhận biết về ảnh hưởng. 'Nosso sucesso' (thành công của chúng ta).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser impercetível na sala. Ninguém te vê!"Mày đang trở nên khó nhận ra trong phòng. Không ai thấy mày cả!Sử dụng 'Tu' (mày) cho ngôi thứ hai số ít, thể hiện sự thân mật. 'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (trở nên) ở thời điểm hiện tại. Vị trí đại từ 'te' trước động từ 'vê' là đúng theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha khi sau phủ định.
-
"Eu estou a tornar impercetível a minha presença. Espero que resulte."Tôi đang làm cho sự hiện diện của mình trở nên khó nhận thấy. Hy vọng là hiệu quả.'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a tornar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (tornar) diễn tả hành động đang diễn ra (làm cho). Từ 'presença' là danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ 'impercetível'.
-
"Nós estamos a planear uma fuga impercetível. Ninguém saberá que estivemos aqui."Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một cuộc trốn thoát không ai hay biết. Sẽ không ai biết chúng tôi đã ở đây.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a planear' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (planear) diễn tả hành động đang diễn ra (lên kế hoạch). Tính từ 'impercetível' bổ nghĩa cho danh từ 'fuga' (cuộc trốn thoát), diễn tả tính chất khó bị phát hiện của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
