(Vị trí top_banner)
Hình minh họa detetável
B1
adjetivo (Masculino) B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

detetável

/dɨ.teˈta.vɛɫ/
có thể tìm thấy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "detetável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser detetado; que se consegue descobrir, perceber ou notar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể khám phá, phát hiện hoặc nhận thấy được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A presença de vestígios de poluição é detetável na água do rio."

    "Sự hiện diện của dấu vết ô nhiễm có thể được phát hiện trong nước sông."

  • "O cheiro a queimado era detetável a vários metros de distância."

    "Mùi khét có thể ngửi thấy từ khoảng cách vài mét."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: detetável, detetáveis (số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A subtil alteração na composição química tornou-o detetável apenas com equipamento especializado."
    Sự thay đổi tinh vi trong thành phần hóa học đã khiến nó chỉ có thể được phát hiện bằng thiết bị chuyên dụng.
    Ngữ pháp: Đây là trường hợp Ênclise cơ bản. Trong một câu khẳng định đơn giản, đại từ nhân xưng tân ngữ 'o' (nó, thay thế cho một danh từ giống đực số ít) được đặt sau động từ ('tornou') và nối bằng một dấu gạch ngang.
  • "Faz o favor de te tornares menos detetável, a tua presença põe em risco toda a operação."
    Làm ơn hãy tự biến mình trở nên khó bị phát hiện hơn đi, sự hiện diện của cậu đang gây nguy hiểm cho toàn bộ chiến dịch.
    Ngữ pháp: Sử dụng ngôi 'Tu' (te) trong văn phong thân mật. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'tornar' (tornar-te), một trường hợp Ênclise phổ biến khi động từ ở dạng nguyên mẫu không chia (infinitivo impessoal).
  • "Com este novo corante, estamos a torná-la facilmente detetável sob luz ultravioleta."
    Với loại thuốc nhuộm mới này, chúng tôi đang làm cho nó (chất đó) trở nên dễ dàng bị phát hiện dưới ánh sáng tia cực tím.
    Ngữ pháp: Tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' (estamos a tornar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Khi cấu trúc này được sử dụng, đại từ 'a' (nó, thay thế cho một danh từ giống cái) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'tornar', tạo thành 'torná-la'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental fazermos o teste agora para a anomalia ser detetável o mais cedo possível."
    Việc chúng ta làm xét nghiệm bây giờ là rất quan trọng để sự bất thường có thể được phát hiện càng sớm càng tốt.
    Động từ 'fazer' được chia ở dạng Nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'nós' -> 'fazermos' (để chúng ta làm). Tương tự, 'ser' đi với chủ ngữ 'a anomalia' (ngôi 3 số ít) nên giữ nguyên dạng nguyên thể. Đây là cấu trúc phổ biến sau giới từ 'para'.
  • "É crucial estares atento, para qualquer mudança subtil no comportamento dele ser detetável por ti."
    Việc bạn phải chú ý là rất quan trọng để bất kỳ thay đổi tinh tế nào trong hành vi của anh ấy đều có thể được bạn phát hiện.
    Động từ 'estar' được chia ở dạng Nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi thân mật 'tu' -> 'estares' (để bạn ở trong trạng thái/là). Chủ ngữ của động từ nguyên thể ('estar') được xác định rõ là 'tu'.
  • "Apesar de tentarem parecer calmos, o alívio nas suas vozes foi facilmente detetável."
    Mặc dù họ đã cố gắng tỏ ra bình tĩnh, sự nhẹ nhõm trong giọng nói của họ lại rất dễ nhận thấy.
    Sau liên từ 'Apesar de' (Mặc dù), động từ nguyên thể 'tentar' được chia theo chủ ngữ 'eles' (họ) thành 'tentarem'. Đây là cách dùng điển hình của Infinitivo Pessoal khi chủ ngữ của mệnh đề phụ cần được làm rõ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório, uma vez analisado, revelou um erro detetável que estava a ser ignorado pela equipa durante meses."
    Bản báo cáo, một khi đã được phân tích, tiết lộ một lỗi có thể phát hiện được mà nhóm đã phớt lờ trong nhiều tháng.
    ‘Analisado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘analisar’. Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ (ignorado) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Tính từ 'detetável' bổ nghĩa cho 'erro'.
  • "Tendo sido impressos os documentos, verificou-se que a marca d'água detetável era crucial para evitar falsificações."
    Sau khi các tài liệu đã được in, người ta thấy rằng hình mờ có thể phát hiện được là rất quan trọng để tránh làm giả.
    ‘Impresso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. Cấu trúc 'Tendo sido' + phân từ diễn tả một hành động xảy ra trước hành động chính. Tính từ 'detetável' bổ nghĩa cho 'marca d'água'.
  • "Se tu tivesses escrito o código com mais cuidado, o bug detetável não estaria a causar tantos problemas agora."
    Nếu bạn viết mã cẩn thận hơn, lỗi có thể phát hiện được đã không gây ra nhiều vấn đề đến vậy bây giờ.
    ‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Động từ 'tivesses' chia ở ngôi 'tu' (subjuntivo perfeito). Cấu trúc 'estar a causar' diễn tả hành động đang gây ra ở hiện tại. Tính từ 'detetável' bổ nghĩa cho 'bug'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)