indevido
[ĩ.dɨˈvi.du]
chiếm đoạt
Independente (B2)
Significado "indevido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é devido; que não é justo ou correto; impróprio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được chiếm đoạt, sử dụng cho mục đích riêng, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.
Exemplos (Ví dụ)
"O uso indevido dos fundos públicos é um crime grave."
"Việc sử dụng trái phép quỹ công là một tội ác nghiêm trọng."
"A apropriação indevida de propriedade alheia é punível por lei."
"Việc chiếm đoạt tài sản của người khác là bị pháp luật trừng phạt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số lượng.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | indevidos |
Os indevidos que surgiram no balanço foram corrigidos.
(Những khoản không đúng đã xuất hiện trong bảng cân đối đã được sửa chữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | indevidinho |
Houve um indevidinho na fatura, mas foi um erro menor.
(Có một chút sai sót trong hóa đơn, nhưng đó là một lỗi nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Não lhe dês ouvidos; o comentário foi indevido e está a perturbar-te desnecessariamente."Đừng nghe lời hắn; lời bình luận đó không phù hợp và đang làm phiền con một cách không cần thiết.Sử dụng 'dês' (chia động từ 'dar' ngôi 'tu' ở dạng imperativo negativo). 'Está a perturbar-te': Hành động đang diễn ra, sử dụng 'estar a + infinitivo'. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'perturbar' (ênclise) vì sau dấu chấm phẩy.
-
"Recuso-me a aceitar tal tratamento indevido; exijo respeito!"Tôi từ chối chấp nhận sự đối xử không phù hợp như vậy; tôi yêu cầu sự tôn trọng!'Recuso-me': Đại từ 'me' đặt sau động từ 'recusar' (ênclise) vì đầu câu và động từ chia ở dạng khẳng định. Cấu trúc 'Recusar-se a' + infinitivo (từ chối làm gì).
-
"Sei que te estão a fazer uma cobrança indevida, mas não te desesperes; ajuda-te-ei a resolver a situação."Tôi biết rằng họ đang đòi con một khoản phí không chính đáng, nhưng đừng tuyệt vọng; ta sẽ giúp con giải quyết tình huống.'Te estão a fazer': Hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo). Đại từ 'te' đặt trước 'estão' vì có từ 'que' phía trước (proclise). 'Ajuda-te-ei': Đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'ajudar' (ở thì tương lai) và vĩ tố tương lai (ênclise).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua intervenção na conversa foi completamente indevida."Sự can thiệp của bạn vào cuộc trò chuyện là hoàn toàn không phù hợp.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) cho ngôi thân mật 'tu'. Tính từ 'indevida' ở dạng giống cái số ít để hòa hợp về giống và số với danh từ 'intervenção' (sự can thiệp).
-
"O acesso que permitiste ao teu computador pessoal foi indevido e agora tens de resolver o problema."Việc truy cập mà bạn đã cho phép vào máy tính cá nhân của mình là không chính đáng, và bây giờ bạn phải giải quyết vấn đề.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn) đi với danh từ 'computador'. Động từ 'permitiste' được chia ở thì quá khứ đơn cho ngôi thứ hai số ít 'tu'. Tính từ 'indevido' hòa hợp với danh từ 'acesso'.
-
"A senhora está a receber uma cobrança indevida no seu cartão de crédito."Bà đang nhận phải một khoản phí không chính đáng trên thẻ tín dụng của mình.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a receber') để diễn tả hành động đang diễn ra. Hạn định từ sở hữu 'seu' (của bà) được dùng ở dạng lịch sự, tương ứng với danh xưng 'A senhora'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu assumes um comportamento indevido quando estás a interromper constantemente a conversa."Bạn cư xử không đúng mực khi liên tục ngắt lời cuộc trò chuyện.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm theo chia động từ tương ứng 'assumes'. Cấu trúc 'estás a interromper' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"Se tu achas que o lucro indevido é aceitável, estás a comprometer os teus valores."Nếu bạn cho rằng lợi nhuận bất chính là chấp nhận được, bạn đang thỏa hiệp các giá trị của mình.Chia động từ 'achar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu' là 'achas'. 'Estás a comprometer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Quando tu usas indevidamente os recursos da empresa, estás a criar um problema sério."Khi bạn sử dụng không đúng mục đích tài nguyên của công ty, bạn đang tạo ra một vấn đề nghiêm trọng.Động từ 'usar' chia ở ngôi 'tu' là 'usas' trong thì Presente do Indicativo. 'Estás a criar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a usar indevidamente o computador da empresa para fins pessoais."Bạn đang sử dụng trái phép máy tính của công ty cho mục đích cá nhân.Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a usar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Indevidamente' là trạng từ được thành lập từ tính từ 'indevido'.
-
"Eu considero que o uso indevido de informações confidenciais é grave."Tôi cho rằng việc sử dụng trái phép thông tin mật là nghiêm trọng.Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'considerar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('considero'). 'Uso indevido' là một cụm danh từ, trong đó 'indevido' là tính từ bổ nghĩa cho 'uso'.
-
"Nós fomos avisados de que qualquer comportamento indevido seria punido."Chúng tôi đã được cảnh báo rằng bất kỳ hành vi không đúng đắn nào sẽ bị trừng phạt.Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'ser' chia ở dạng bị động ('fomos avisados'). 'Comportamento indevido' là một cụm danh từ, trong đó 'indevido' là tính từ bổ nghĩa cho 'comportamento'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
