(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legítimo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chính trị

legítimo

[lɨˈʒitimu]
chính phủ hợp pháp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "legítimo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conforme à lei ou às regras; autêntico; genuíno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hợp pháp, chính thống, được thừa nhận theo luật pháp hoặc quy tắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo legítimo deve proteger os direitos dos cidadãos."

    "Chính phủ hợp pháp phải bảo vệ quyền của công dân."

  • "Este é o legítimo proprietário da casa."

    "Đây là chủ sở hữu hợp pháp của ngôi nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

ilegal(bất hợp pháp) ilegítimo(không hợp pháp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: legítima. Dạng số nhiều giống đực: legítimos. Dạng số nhiều giống cái: legítimas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) legítimos
Estes documentos são legítimos.
(Những tài liệu này là hợp pháp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) legitimozinho
Este é um acordo legitimozinho.
(Đây là một thỏa thuận nhỏ hợp pháp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te um conselho legítimo, se mo permitires, para que não estejas a repetir os mesmos erros."
    Tôi cho bạn một lời khuyên chân thành, nếu bạn cho phép, để bạn không lặp lại những sai lầm tương tự.
    Ênclise (ofereço-te) vì đầu câu. 'Estar a repetir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ cho 'tu'.
  • "Dá-me a tua opinião legítima sobre este assunto, por favor, pois estou a ponderar as opções."
    Hãy cho tôi ý kiến xác thực của bạn về vấn đề này, làm ơn, vì tôi đang cân nhắc các lựa chọn.
    Ênclise (dá-me) vì đầu câu. 'Estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Considero legítimo o teu direito de te expressares livremente, mas peço-te que o faças com respeito."
    Tôi coi là chính đáng quyền tự do bày tỏ ý kiến của bạn, nhưng tôi yêu cầu bạn làm điều đó một cách tôn trọng.
    'Considero' là động từ, nên đại từ 'te' được đặt sau ('peço-te'). 'Estar a' không áp dụng vì không diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te expressares' là dạng đại từ phản thân đi kèm ngôi 'tu'.
Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o teu sucesso legítimo estará a inspirar muitos jovens a seguir os seus sonhos."
    Trong tương lai, thành công chính đáng của bạn sẽ truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ theo đuổi ước mơ của họ.
    Sử dụng thì Futuro do Indicativo (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estará a inspirar' là dạng chia của 'estar a inspirar' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você). Tính từ 'legítimo' bổ nghĩa cho 'sucesso'.
  • "Acredito que no próximo ano, o governo estará a implementar medidas legítimas para combater a corrupção."
    Tôi tin rằng vào năm tới, chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp hợp pháp để chống tham nhũng.
    Cấu trúc 'estar a implementar' (thì Futuro do Indicativo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Medidas legítimas' là các biện pháp hợp pháp, thể hiện sự tuân thủ luật pháp.
  • "Se fores honesto, o teu lucro será legítimo e não te preocuparás com as consequências no futuro."
    Nếu bạn trung thực, lợi nhuận của bạn sẽ là hợp pháp và bạn sẽ không phải lo lắng về hậu quả trong tương lai.
    Mệnh đề điều kiện sử dụng 'Se fores...' (subjuntivo), còn mệnh đề chính sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo) để diễn tả một kết quả chắc chắn trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. 'Lucro legítimo' là lợi nhuận hợp pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)