(Vị trí top_banner)
Hình minh họa devido
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

devido

/dɨˈvi.du/
đến hạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "devido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Esperado para acontecer ou chegar num determinado momento; vencido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được mong đợi xảy ra hoặc đến vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pagamento é devido no final do mês."

    "Khoản thanh toán đến hạn vào cuối tháng."

  • "O relatório é devido para amanhã."

    "Báo cáo đến hạn vào ngày mai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Đi sau động từ 'ser' (é devido).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) devidos
Os pagamentos devidos foram efetuados.
(Các khoản thanh toán đến hạn đã được thực hiện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) devidozinho
Um devidozinho cuidado pode evitar problemas maiores.
(Một chút cẩn thận có thể tránh được những vấn đề lớn hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A fatura é devida amanhã. Já a estou a pagar."
    Hóa đơn đến hạn vào ngày mai. Tôi đang thanh toán nó rồi.
    'Devida' (giống cái, số ít) bổ nghĩa cho 'fatura' (hóa đơn) nên phải phù hợp giống và số. Cấu trúc 'estar a pagar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' đặt trước động từ vì có 'já'.
  • "Os impostos devidos são sempre uma preocupação para os cidadãos."
    Các loại thuế đến hạn luôn là một mối lo ngại đối với người dân.
    'Devidos' (giống đực, số nhiều) bổ nghĩa cho 'impostos' (thuế) nên chia theo giống và số nhiều. Ở đây, 'devidos' có nghĩa là 'đến hạn' hoặc 'phải trả'.
  • "Tu deves os juros devidos desde o mês passado. Deves pagá-los o mais rápido possível."
    Bạn nợ tiền lãi đến hạn từ tháng trước. Bạn nên thanh toán chúng càng sớm càng tốt.
    'Devidos' (giống đực, số nhiều) bổ nghĩa cho 'juros' (tiền lãi) nên chia theo giống và số. Sử dụng 'Tu' nên động từ 'dever' chia theo ngôi thứ hai số ít. 'Pagá-los' (thanh toán chúng): vị trí đại từ 'los' phía sau vì là mệnh lệnh khẳng định.
Thì Hiện tại đơn
  • "O pagamento da fatura é devido hoje, por isso certifico-me de que o faço a tempo."
    Hóa đơn này đến hạn thanh toán hôm nay, vì vậy tôi phải đảm bảo rằng mình trả đúng hạn.
    Sử dụng thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) với các động từ 'ser' (é) và 'fazer' (faço). Động từ phản thân 'certificar-se' (certifico-me) tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'me' sau động từ (enclisis), là chuẩn mực trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu dás sempre o devido respeito aos mais velhos, o que me deixa muito contente."
    Con luôn dành sự tôn trọng đúng mực cho người lớn tuổi, điều đó làm bố/mẹ rất vui lòng.
    Động từ 'dar' (dás) và 'deixar' (deixa) được chia ở thì Hiện tại đơn. Câu dùng ngôi 'Tu' thân mật, đi với cách chia động từ ngôi thứ 2 số ít ('dás'). Tính từ 'devido' ở đây có nghĩa là 'đúng mực', 'cần phải có'.
  • "A tua promoção é o devido reconhecimento pelo teu excelente trabalho."
    Việc thăng chức của bạn là sự ghi nhận xứng đáng cho thành quả công việc xuất sắc của bạn.
    Động từ 'ser' (é) được chia ở thì Hiện tại đơn. Trong ngữ cảnh này, cụm từ 'o devido reconhecimento' có nghĩa là 'sự ghi nhận xứng đáng', trong đó 'devido' nhấn mạnh sự công bằng và hợp lý cho nỗ lực đã bỏ ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)