indivíduos
[ĩ.diˈvi.du.uʃ]
các cá nhân
Intermediário (B1)
Significado "indivíduos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de indivíduo: seres humanos considerados separadamente, especialmente em oposição a um grupo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
số nhiều của individual: những cá nhân riêng lẻ, đặc biệt khi được xem xét khác biệt với một nhóm.
Exemplos (Ví dụ)
"Os indivíduos têm diferentes opiniões sobre o assunto."
"Các cá nhân có những ý kiến khác nhau về vấn đề này."
"Cada indivíduo é responsável pelas suas ações."
"Mỗi cá nhân chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'indivíduo'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | indivíduos |
Os indivíduos presentes na reunião concordaram com a proposta.
(Các cá nhân có mặt trong cuộc họp đã đồng ý với đề xuất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | indivíduozinho |
Aquele indivíduozinho é muito esperto.
(Cái cậu bé đó rất thông minh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No próximo século, muitos indivíduos migrarão para outros planetas."Trong thế kỷ tới, nhiều cá nhân sẽ di cư đến các hành tinh khác.Động từ 'migrarão' là dạng chia thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'migrar' (di cư) ở ngôi thứ ba số nhiều, phù hợp với chủ ngữ 'muitos indivíduos' (nhiều cá nhân).
-
"Se tu falares com eles, compreenderás que todos os indivíduos terão uma opinião diferente."Nếu bạn nói chuyện với họ, bạn sẽ hiểu rằng tất cả các cá nhân sẽ có một ý kiến khác nhau.Động từ 'compreenderás' là thì Tương lai đơn của 'compreender' ở ngôi 'Tu' (bạn). 'Terão' là thì Tương lai đơn của 'ter' (có) ở ngôi thứ ba số nhiều, đi kèm với 'todos os indivíduos' (tất cả các cá nhân). Chúng ta dùng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật theo chuẩn Châu Âu.
-
"Até ao final do ano, os investigadores preveem que a maioria dos indivíduos estará a usar a nova tecnologia."Cho đến cuối năm, các nhà nghiên cứu dự đoán rằng phần lớn các cá nhân sẽ đang sử dụng công nghệ mới.Cụm 'estará a usar' thể hiện một hành động đang diễn ra trong tương lai. Đây là sự kết hợp giữa thì Tương lai đơn của động từ 'estar' (estará) với cấu trúc 'a' + động từ nguyên mẫu ('usar' - sử dụng), tuân thủ đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo) cho khía cạnh tiếp diễn. 'A maioria dos indivíduos' (phần lớn các cá nhân) là chủ ngữ gián tiếp của hành động này.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, os investigadores identificaram vários indivíduos suspeitos na cena do crime."Hôm qua, các nhà điều tra đã xác định nhiều cá nhân đáng ngờ tại hiện trường vụ án.Động từ 'identificaram' (xác định) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles/elas') của thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
-
"Tu viste os indivíduos que estavam à espera do autocarro?"Bạn có thấy những cá nhân đang chờ xe buýt không?Động từ 'viste' (thấy) được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu') của thì Pretérito Perfeito Simples. Cụm 'estavam à espera' là dạng quá khứ của cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì), chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Autocarro' là từ chuẩn PT-PT cho 'xe buýt'.
-
"No mês passado, a associação ajudou muitos indivíduos em situação de vulnerabilidade."Tháng trước, hiệp hội đã giúp đỡ nhiều cá nhân trong tình trạng dễ bị tổn thương.Động từ 'ajudou' (giúp đỡ) được chia ở ngôi thứ ba số ít ('ela') của thì Pretérito Perfeito Simples, chỉ một hành động đã hoàn tất và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
