(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indultado
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Luật pháp, Chính trị

indultado

[ĩ.duɫˈta.du]
được ân xá
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indultado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu indulto; que foi perdoado ou absolvido de uma pena.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được ân xá, tha thứ một cách chính thức cho ai đó về một tội ác và cho phép họ được tự do.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O criminoso foi indultado pelo Presidente da República."

    "Tên tội phạm đã được Tổng thống Cộng hòa ân xá."

  • "Depois de muitos anos na prisão, ele foi finalmente indultado."

    "Sau nhiều năm trong tù, cuối cùng anh ấy cũng được ân xá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

perdoado(được tha thứ) absolvido(được trắng án)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'indultar'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indultados
Os prisioneiros indultados foram libertados.
(Những tù nhân được ân xá đã được thả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indultadinho
Um indultadinho agradecido pela oportunidade.
(Một người được ân xá nhỏ bé biết ơn cơ hội này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O criminoso, indultado pelo presidente, está a ser mais vigiado do que nunca."
    Tên tội phạm, được tổng thống ân xá, đang bị giám sát chặt chẽ hơn bao giờ hết.
    Câu này sử dụng tính từ "indultado" và cấu trúc so sánh "mais...do que" (hơn...so với). "Estar a ser" + particípio (vigilado) thể hiện hành động bị động đang diễn ra liên tục (continuous aspect).
  • "Tu foste indultado, mas não penses que és mais esperto do que a justiça. Estás a ser enganado!"
    Ngươi đã được ân xá, nhưng đừng nghĩ rằng ngươi thông minh hơn công lý. Ngươi đang bị lừa đấy!
    Sử dụng "Tu" cho ngôi thứ hai số ít thân mật. "Mais esperto do que" là so sánh hơn. "Estás a ser enganado" (continuous aspect) thể hiện một hành động đang diễn ra (bị lừa). Foste là pretérito perfeito do verbo 'ser' chia theo ngôi 'tu'.
  • "O réu indultado é o menos culpado dos acusados, embora todos estejam a ser investigados."
    Bị cáo được ân xá là người ít tội nhất trong số các bị cáo, mặc dù tất cả đều đang bị điều tra.
    "O menos culpado dos acusados" thể hiện so sánh nhất (superlativo relativo de inferioridade). "Estar a ser investigados" là cấu trúc continuous aspect thể hiện một hành động bị động đang diễn ra (bị điều tra).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste indultado pelo rei, após teres demonstrado verdadeiro arrependimento."
    Hôm qua, bạn đã được nhà vua ân xá, sau khi bạn đã thể hiện sự hối hận thực sự.
    Thì Pretérito Perfeito Simples (foste) được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Teres demonstrado' là cấu trúc 'ter + particípio passado', diễn tả một hành động xảy ra trước hành động 'foste indultado'. Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật. Lưu ý vị trí của 'após teres demonstrado' (sau khi bạn đã...).
  • "No ano passado, a prisioneira foi indultada pelo presidente, mas já estava a planear novos crimes."
    Năm ngoái, nữ tù nhân đã được tổng thống ân xá, nhưng cô ta đã đang lên kế hoạch cho những tội ác mới.
    'Foi indultada' là Pretérito Perfeito Simples, chỉ một hành động hoàn thành. 'Estava a planear' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect), thay vì dùng gerúndio. 'Já estava a planear' nhấn mạnh rằng hành động lên kế hoạch đã bắt đầu trước thời điểm được ân xá.
  • "Quando o juiz o viu, percebeu que ele já fora indultado e agora estava a viver uma vida honesta."
    Khi thẩm phán nhìn thấy anh ta, ông nhận ra rằng anh ta đã từng được ân xá và bây giờ đang sống một cuộc sống lương thiện.
    'Fora indultado' là Pretérito Mais-que-Perfeito Simples, diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (thấy thẩm phán). 'Estava a viver' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra ở hiện tại trong quá khứ (continuous aspect). Lưu ý thứ tự thời gian của các sự kiện được thể hiện qua thì của động từ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O prisioneiro indultado está agora a viver na sua própria casa, longe dos muros da prisão."
    Người tù nhân được ân xá hiện đang sống trong chính ngôi nhà của mình, cách xa những bức tường nhà tù.
    Câu này sử dụng tính từ 'indultado' để mô tả người tù nhân đã được ân xá. 'Sua própria casa' là một ví dụ về hạn định từ sở hữu, nhấn mạnh rằng ngôi nhà thuộc về chính người tù nhân đó. Cấu trúc 'estar a viver' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Tu, que foste indultado, deves aproveitar esta nova oportunidade com o teu máximo esforço."
    Con, người đã được ân xá, nên tận dụng cơ hội mới này bằng tất cả nỗ lực của con.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và chia động từ tương ứng ('foste'). 'Teu máximo esforço' là một ví dụ về hạn định từ sở hữu 'teu' kết hợp với danh từ, chỉ sự nỗ lực tối đa của người nghe. 'Que foste indultado' sử dụng quá khứ phân từ của indultar.
  • "A filha do réu indultado está a ler o seu discurso de agradecimento durante a cerimónia."
    Con gái của bị cáo được ân xá đang đọc bài diễn văn cảm ơn của cô ấy trong buổi lễ.
    Câu này sử dụng 'indultado' để mô tả 'réu' (bị cáo). 'Seu discurso' là một ví dụ về hạn định từ sở hữu (ngôi thứ ba), chỉ bài diễn văn của con gái. 'Está a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitive' thể hiện hành động đang diễn ra, cô ấy đang đọc bài diễn văn.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O prisioneiro, que foi indultado pelo Presidente, está agora a viver uma nova vida."
    Người tù, người mà đã được Tổng thống ân xá, giờ đang sống một cuộc đời mới.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề phụ (người được ân xá) với mệnh đề chính (đang sống cuộc đời mới). 'Estar a viver' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT.
  • "O criminoso indultado, a quem tu deste uma segunda oportunidade, desiludiu-te profundamente."
    Tên tội phạm được ân xá, người mà mày đã cho một cơ hội thứ hai, đã làm mày thất vọng sâu sắc.
    'A quem' (đại từ quan hệ) được sử dụng sau giới từ 'a'. Lưu ý chia động từ 'deste' (cho) ở ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'desiludiu' (enclisis) vì không có từ nào phía trước kích hoạt proclisis.
  • "Aquele homem indultado, cujo passado era sombrio, está agora a construir um futuro melhor para os seus filhos."
    Người đàn ông kia được ân xá, người mà quá khứ của anh ta tăm tối, giờ đang xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái của mình.
    'Cujo' (đại từ quan hệ) chỉ sự sở hữu (quá khứ của anh ta). 'Estar a construir' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu já sabias que o prisioneiro mais famoso do país foi indultado? Contaram-me hoje de manhã."
    Cậu đã biết tù nhân nổi tiếng nhất nước được ân xá chưa? Sáng nay họ vừa kể cho tớ nghe.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (cậu, bạn) trong văn phong thân mật, gần gũi. Động từ 'saber' được chia ở ngôi thứ 2 số ít thì quá khứ (pretérito imperfeito): 'tu sabias'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ (contaram-me), tuân thủ quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
  • "Senhor Ministro, o senhor considera justa a decisão de ter sido indultado o principal suspeito do caso?"
    Thưa Ngài Bộ trưởng, ngài có cho rằng quyết định ân xá cho nghi phạm chính của vụ án là công bằng không?
    Sử dụng danh xưng trang trọng 'O senhor' (ngài). Động từ theo sau ('considera') phải được chia ở ngôi thứ 3 số ít, dù đang nói chuyện trực tiếp với người đối diện. Đây là quy tắc xưng hô lịch sự chuẩn châu Âu.
  • "Por que é que estás a defender tanto esse político? Ele só foi indultado por causa das suas ligações, tu não vês?"
    Tại sao cậu lại đang bảo vệ vị chính trị gia đó nhiều đến vậy? Ông ta được ân xá chỉ vì các mối quan hệ của mình, cậu không thấy sao?
    Dùng ngôi 'Tu' thân mật, thể hiện qua các động từ được chia ở ngôi 2 số ít ('estás', 'vês'). Bắt buộc dùng cấu trúc 'ESTAR A + NGUYÊN THỂ' ('estás a defender') để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)