(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condenado
B2
Adjectivo, Masculino B2 Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

condenado

/kõ.dɨˈna.du/
bị lên án
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "condenado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu condenação; que foi julgado e considerado culpado; que é moralmente reprovável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị lên án mạnh mẽ, bị chỉ trích gay gắt; bị kết án (trong pháp luật); bị xem là không an toàn hoặc không phù hợp để sử dụng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comportamento dele foi condenado por todos."

    "Hành vi của anh ta bị mọi người lên án."

  • "O réu foi condenado a cinco anos de prisão."

    "Bị cáo bị kết án năm năm tù giam."

  • "O relatório condenou o uso daquele material na construção."

    "Báo cáo lên án việc sử dụng vật liệu đó trong xây dựng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

censurado(bị chỉ trích) reprovado(bị phản đối) culpado(có tội)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos concordam em gênero e número com o substantivo que modificam.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) condenados
Os condenados aguardam julgamento.
(Những người bị kết án đang chờ xét xử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) condenadinho
O condenadinho arrependeu-se dos seus atos.
(Tên tội phạm nhỏ bé đã hối hận về hành động của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se fores condenado por corrupção, estarás a viver numa cela fria e escura no futuro."
    Nếu mày bị kết án vì tội tham nhũng, mày sẽ sống trong một cái xà lim lạnh lẽo và tăm tối trong tương lai.
    Câu này sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo của 'ser') trong mệnh đề điều kiện và 'estarás a viver' (Futuro do Indicativo của 'estar a viver') để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Sử dụng 'tu' cho sự thân mật.
  • "Acreditam que ele será condenado pelos seus crimes e estará a pagar as suas dívidas à sociedade durante muitos anos."
    Họ tin rằng anh ta sẽ bị kết án vì những tội ác của mình và sẽ phải trả nợ cho xã hội trong nhiều năm.
    Câu này sử dụng 'será condenado' (Futuro do Indicativo của 'ser condenado') và 'estará a pagar' (Futuro do Indicativo của 'estar a pagar'). Chủ ngữ là 'ele', ngôi thứ ba số ít. Lưu ý cách sử dụng 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn trong tương lai.
  • "Quando o condenado sair da prisão, estará a tentar reconstruir a sua vida honestamente."
    Khi người bị kết án ra tù, anh ta sẽ cố gắng xây dựng lại cuộc đời một cách lương thiện.
    Câu này sử dụng 'estará a tentar' (Futuro do Indicativo của 'estar a tentar') để diễn tả hành động có tính chất tiếp diễn hoặc dự định trong tương lai. 'Quando' giới thiệu một mệnh đề thời gian.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Ele sentia-se condenado a um futuro de miséria, pois naquela altura não havia oportunidades."
    Anh ấy cảm thấy mình bị phán quyết phải chịu một tương lai khốn khổ, vì vào thời điểm đó không hề có cơ hội nào.
    Động từ 'sentir' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (sentia) để diễn tả một cảm giác, một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclisis: sentia-se) theo đúng quy tắc ngữ pháp PT-PT.
  • "Naquele regime, quem pensava de forma diferente era imediatamente considerado um inimigo e estava condenado ao silêncio."
    Dưới chế độ đó, bất cứ ai suy nghĩ khác biệt đều ngay lập tức bị xem là kẻ thù và bị buộc phải im lặng.
    Thì Quá khứ chưa hoàn thành được dùng ở cả hai động từ 'pensar' (pensava) và 'ser/estar' (era/estava) để mô tả một bối cảnh, một tình trạng thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava condenado' diễn tả một trạng thái kéo dài.
  • "Lembro-me de que, enquanto estavas a apresentar a tua defesa, o teu olhar já parecia o de um homem condenado."
    Tôi nhớ rằng, trong khi tu đang trình bày lời bào chữa của mình, ánh mắt của tu trông đã giống như của một người bị kết tội.
    Ví dụ này mô tả hai hành động/trạng thái diễn ra song song trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a apresentar) chuẩn PT-PT được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ('đang trình bày'). Động từ 'parecer' (parecia) cũng ở thì Quá khứ chưa hoàn thành để miêu tả trạng thái ('trông giống như').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O ladrão foi condenado e está a ser punido severamente pela justiça. Já tinha sido preso várias vezes."
    Tên trộm đã bị kết án và đang bị trừng phạt nghiêm khắc bởi pháp luật. Hắn đã từng bị bắt nhiều lần.
    'Condenado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'condenar'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio (punido) diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Tinha sido preso' sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto).
  • "Tu foste condenado pelos teus atos, e agora estás a colher o que semeaste. Dá-te conta da gravidade da situação."
    Mày đã bị kết án vì những hành động của mày, và giờ mày đang gặt những gì mày đã gieo. Hãy nhận thức được mức độ nghiêm trọng của tình hình đi.
    'Condenado' (phân từ quá khứ bất quy tắc). 'Foste condenado' (ngôi 'tu', pretérito perfeito composto). 'Estás a colher' (hành động đang diễn ra, ngôi 'tu'). 'Dá-te' (đặt đại từ trước động từ mệnh lệnh khẳng định, ngôi 'tu').
  • "A empresa foi condenada a pagar uma indemnização elevada e está a recorrer da decisão. Têm sido tempos difíceis."
    Công ty đã bị kết án phải trả một khoản bồi thường lớn và đang kháng cáo quyết định. Đây là khoảng thời gian khó khăn.
    'Condenada' (phân từ quá khứ bất quy tắc, giống cái vì 'empresa' là giống cái). 'Está a recorrer' (hành động đang diễn ra). 'Têm sido' (pretérito perfeito composto).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O condenado está a usar a tua camisa, não percebo porquê."
    Tên tội phạm đang mặc cái áo sơ mi của mày, tao không hiểu tại sao.
    Sử dụng 'tua' (của mày - số ít, giống cái) vì 'camisa' là danh từ giống cái số ít. 'Estar a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Aquele homem condenado é vizinho nosso e os crimes dele assustam-me."
    Người đàn ông bị kết án kia là hàng xóm của chúng ta, và tội ác của hắn làm tôi sợ hãi.
    'Nosso' (của chúng ta - giống đực số ít, thay vì 'nossa' vì 'vizinho' là giống đực số ít). 'Assustam-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (assustam), tuân thủ quy tắc clitic placement.
  • "A vida do condenado está agora nas mãos dos vossos advogados."
    Cuộc đời của người bị kết án bây giờ nằm trong tay những luật sư của các anh.
    'Vossos' (của các anh, số nhiều, giống đực) được sử dụng vì 'advogados' (luật sư) là danh từ giống đực số nhiều. Cụm 'está nas mãos de' có nghĩa là 'nằm trong tay của'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)