(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inestimável
B2
adjective (Masculino/Feminino) B2 Chung

inestimável

/i.ʃtiˈma.vɛɫ/
vô giá trị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inestimável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode estimar ou avaliar o valor; de valor tão alto que é impossível calcular.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có giá trị; vô giá trị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O valor da amizade é inestimável."

    "Giá trị của tình bạn là vô giá."

  • "O apoio que me deste foi inestimável durante este período difícil."

    "Sự hỗ trợ mà bạn đã cho tôi là vô giá trong giai đoạn khó khăn này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

precioso(quý giá) impagável(không thể trả giá)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có hình thức số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inestimáveis
Os contributos dos voluntários foram inestimáveis para o sucesso do projeto.
(Những đóng góp của các tình nguyện viên là vô giá đối với sự thành công của dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inestimávelzinho
O seu apoio, ainda que inestimávelzinho, fez toda a diferença.
(Sự hỗ trợ của bạn, dù nhỏ bé đến đâu, vẫn tạo ra sự khác biệt lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)