(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insignificante
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung

insignificante

/ĩsiɡniˈfikɐ̃tɨ/
vấn đề không đáng kể
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insignificante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem importância; que é irrelevante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tầm thường, không quan trọng, không đáng kể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O problema é insignificante e não merece tanta atenção."

    "Vấn đề không đáng kể và không đáng được chú ý nhiều như vậy."

  • "As diferenças entre os dois projetos são insignificantes."

    "Sự khác biệt giữa hai dự án là không đáng kể."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) insignificantes
Não devemos dar importância aos insignificantes.
(Chúng ta không nên coi trọng những người/điều không đáng kể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insignificantinho
Aquilo é apenas um insignificantinho, não te preocupes.
(Đó chỉ là một thứ bé nhỏ không đáng kể, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a achar que o teu problema é mais insignificante do que o meu?"
    Bạn đang nghĩ rằng vấn đề của bạn tầm thường hơn vấn đề của tôi à?
    Ví dụ này sử dụng 'Grau Comparativo de Superioridade' (Cấp độ so sánh hơn) với cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'estar a achar' tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra, và 'Tu' được dùng cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "De todos os pormenores, este é-me, sem dúvida, o mais insignificante."
    Trong tất cả các chi tiết, cái này đối với tôi, chắc chắn là ít quan trọng nhất.
    Ví dụ này minh họa 'Grau Superlativo Relativo de Superioridade' (Cấp độ so sánh nhất tương đối) với cấu trúc 'o mais...'. Cấu trúc 'é-me' cho thấy vị trí đại từ (enclisis) đặt sau động từ, đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào đứng trước động từ để kéo đại từ lên.
  • "A tua queixa parece-me francamente insignificantíssima perante a gravidade da situação atual."
    Lời than phiền của bạn đối với tôi thật sự là vô cùng tầm thường/không đáng kể chút nào khi so với mức độ nghiêm trọng của tình hình hiện tại.
    Ví dụ này sử dụng 'Grau Superlativo Absoluto Sintético' (Cấp độ so sánh tuyệt đối - dạng tổng hợp) của tính từ 'insignificante' là 'insignificantíssima'. Động từ 'parece-me' tiếp tục minh họa việc đặt đại từ đúng chuẩn Châu Âu. Tính từ sở hữu 'tua' đi kèm với ngôi 'Tu' thân mật.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tudo o que te parecia importante, para os adultos, era insignificante."
    Khi còn là một đứa trẻ, tất cả những gì đối với bạn có vẻ quan trọng, thì đối với người lớn lại là không đáng kể.
    Sử dụng 'eras' (ser - tu) và 'parecia' (parecer - ele/ela) ở thì 'Pretérito Imperfeito' để diễn tả trạng thái hoặc hành động lặp lại trong quá khứ. Đại từ 'te' đặt trước 'parecia' (proclise) do có 'o que' (một yếu tố gây proclise) phía trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
  • "Quando estavas a preparar a apresentação, achavas que a tua ideia era insignificante?"
    Khi bạn đang chuẩn bị bài thuyết trình, bạn có nghĩ rằng ý tưởng của mình là không đáng kể không?
    Cấu trúc 'estavas a preparar' (estar - tu + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, là dạng thức chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Achavas' (achar - tu) và 'era' (ser - ele/ela) cũng ở thì 'Pretérito Imperfeito' để hỏi về cảm nhận lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ.
  • "Dizias-me sempre que os meus esforços para ajudar eram insignificantes, e isso magoava-me."
    Bạn luôn nói với tôi rằng những nỗ lực giúp đỡ của tôi là không đáng kể, và điều đó làm tôi tổn thương.
    Động từ 'Dizias' (dizer - tu) và 'eram' (ser - eles/elas) ở thì 'Pretérito Imperfeito' diễn tả hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Dizias-me', 'magoava-me' – enclise) vì không có yếu tố gây proclise đứng trước động từ này, đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)