precioso
/pɾɨˈsjo.zu/
quý giá
Intermediário (B1)
Significado "precioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De grande valor; que não deve ser desperdiçado ou tratado com negligência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
Exemplos (Ví dụ)
"O tempo é um recurso precioso que devemos aproveitar ao máximo."
"Thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá mà chúng ta nên tận dụng tối đa."
"Esta joia é um presente precioso da minha avó."
"Món trang sức này là một món quà quý giá từ bà của tôi."
"Os teus conselhos são preciosos para mim."
"Lời khuyên của bạn rất quý giá đối với tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | preciosa |
Uma joia preciosa.
(Một viên ngọc quý giá.) |
| Masculine Plural | preciosos |
Momentos preciosos.
(Những khoảnh khắc quý giá.) |
| Feminine Plural | preciosas |
Pedras preciosas.
(Những viên đá quý.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | preciosíssimo |
Este colar é preciosíssimo.
(Chiếc vòng cổ này vô cùng quý giá.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu encontraste um anel precioso na praia e deste-mo a mim. Fiquei muito agradecido."Hôm qua, bạn đã tìm thấy một chiếc nhẫn quý giá trên bãi biển và đưa nó cho tôi. Tôi rất biết ơn.'Encontraste' là động từ 'encontrar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'. 'Deste-mo' là sự kết hợp của 'deste' (Pretérito Perfeito Simples của 'dar', ngôi 'tu'), 'me' (đại từ tân ngữ gián tiếp), và 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp), tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đi sau động từ).
-
"No ano passado, nós comprámos uma pintura preciosa que pertencia a um famoso artista português. Custou-nos uma fortuna!"Năm ngoái, chúng tôi đã mua một bức tranh quý giá thuộc về một nghệ sĩ nổi tiếng người Bồ Đào Nha. Nó làm chúng tôi tốn cả một gia tài!'Comprámos' là động từ 'comprar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'nós'. 'Custou-nos' (đã tốn của chúng tôi) thể hiện sự kết hợp đại từ chuẩn PT-PT, với 'nos' gắn liền sau động từ 'custou'.
-
"Quando eras criança, achaste um tesouro precioso enterrado no jardim e guardaste-o secretamente."Khi bạn còn nhỏ, bạn đã tìm thấy một kho báu quý giá chôn trong vườn và bí mật giữ nó.'Achaste' (đã tìm thấy) là dạng Pretérito Perfeito Simples của 'achar' cho ngôi 'tu'. 'Guardaste-o' là sự kết hợp giữa 'guardaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'guardar', ngôi 'tu') và 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp), tuân thủ quy tắc enclisis.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sabes que o tempo é precioso e não o deves desperdiçar."Bạn biết rằng thời gian là quý giá và bạn không nên lãng phí nó.Động từ 'saber' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (sabes). 'É' là thì Hiện tại đơn của động từ 'ser'. Đại từ tân ngữ 'o' (thay thế cho 'o tempo') được đặt sau 'não' và trước động từ 'deves' theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (proclisis).
-
"O senhor acha que este manuscrito antigo é precioso para a história portuguesa."Ngài/Ông nghĩ rằng bản thảo cổ này rất quý giá đối với lịch sử Bồ Đào Nha.Động từ 'achar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi lịch sự 'O senhor' (acha). 'É' là thì Hiện tại đơn của động từ 'ser'.
-
"Nós consideramos a nossa saúde um bem precioso que cuidamos todos os dias."Chúng tôi coi sức khỏe của mình là một tài sản quý giá mà chúng tôi chăm sóc mỗi ngày.Động từ 'considerar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Nós' (consideramos). 'Cuidamos' cũng là thì Hiện tại đơn của động từ 'cuidar', dùng để diễn tả một hành động thường xuyên/thói quen.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o anel precioso que o meu avô me deu. Dá-me muita sorte."Đây là chiếc nhẫn quý giá mà ông tôi đã cho tôi. Nó mang lại cho tôi nhiều may mắn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o anel'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) theo quy tắc Enclisis. 'Deu' là quá khứ đơn của 'dar' chia ở ngôi 3 số ít.
-
"O tempo precioso que estás a gastar com coisas banais podia ser usado para ajudar os outros. Que estás a fazer?"Thời gian quý giá mà bạn đang lãng phí vào những điều tầm thường có thể được sử dụng để giúp đỡ người khác. Bạn đang làm gì vậy?'que' đóng vai trò đại từ quan hệ, thay thế 'o tempo precioso'. 'Estás a gastar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia cho ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra. Phân biệt với câu hỏi 'Que estás a fazer?' cũng dùng cấu trúc tương tự.
-
"A joia preciosa, cujo valor não consigo estimar, foi encontrada no fundo do mar. Ninguém sabe quem a achou."Viên ngọc quý, mà giá trị tôi không thể ước tính được, đã được tìm thấy dưới đáy biển. Không ai biết ai đã tìm thấy nó.'cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ 'joia' và 'valor', nghĩa là 'giá trị của viên ngọc'. 'Não consigo estimar' là một ví dụ về cách đặt đại từ trước động từ (proclisis) khi có từ phủ định ('não').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
