influências
/ĩfluˈẽsiɐʃ/
ảnh hưởng
Intermediário (B1)
Significado "influências" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Alterações ou efeitos produzidos por uma causa; resultados ou consequências.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thay đổi xảy ra do một nguyên nhân; một kết quả hoặc hậu quả.
Exemplos (Ví dụ)
"As influências da crise económica são visíveis em todo o país."
"Những ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế có thể thấy rõ trên khắp đất nước."
"As influências da cultura portuguesa no Brasil são muito fortes."
"Những ảnh hưởng của văn hóa Bồ Đào Nha ở Brazil rất mạnh mẽ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ số nhiều của 'influência'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | influências |
As influências da cultura portuguesa são vastas.
(Những ảnh hưởng của văn hóa Bồ Đào Nha rất rộng lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | influenciazinhas |
As influenciazinhas das redes sociais moldam opiniões.
(Những ảnh hưởng nhỏ từ mạng xã hội định hình ý kiến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"As influências que moldaram a sua personalidade estão a tornar-te numa pessoa mais forte."Những ảnh hưởng đã định hình tính cách của bạn đang khiến bạn trở thành một người mạnh mẽ hơn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'influências'. Cấu trúc 'estar a tornar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'tornar' (enclisis) vì sau 'estar'.
-
"Os políticos cujas influências se estendem por todo o país estão a ser investigados por corrupção."Các chính trị gia mà tầm ảnh hưởng của họ lan rộng khắp cả nước đang bị điều tra vì tội tham nhũng.'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'dos políticos'. Cấu trúc 'estar a ser investigados' diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc proclisis (trước động từ) do có từ nghi vấn 'cujas'.
-
"Há influências na música, quem as nega está a ignorar a história da arte."Có những ảnh hưởng trong âm nhạc, ai phủ nhận chúng là đang phớt lờ lịch sử nghệ thuật.'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người (hoặc một nhóm người) không xác định. 'Estar a ignorar' (đang phớt lờ) diễn tả hành động tiếp diễn. 'as' thay thế cho 'influências', vị trí của nó là proclisis (trước động từ) do mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng 'quem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
