causa
/ˈkawzɐ/
nguyên nhân
Intermediário (B1)
Significado "causa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Razão ou motivo que produz um efeito; aquilo que origina ou determina algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nguyên nhân, lý do; người hoặc vật gây ra một hành động, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A principal causa do acidente foi o excesso de velocidade."
"Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do vượt quá tốc độ."
"Estou a estudar as causas da crise económica."
"Tôi đang nghiên cứu các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | causas |
As causas do problema são complexas.
(As causas do problema são complexas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | causinha |
Foi só uma causinha, não te preocupes.
(Foi só uma causinha, não te preocupes.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A principal causa para a tua irritação está a ser mais óbvia do que nunca."Nguyên nhân chính cho sự khó chịu của bạn đang ngày càng trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.Uso do superlativo relativo de superioridade 'mais óbvia do que nunca'. 'Estar a ser' indica a ação contínua de se tornar óbvio. Uso do pronome possessivo 'tua' (de 'tu').
-
"As causas dos problemas económicos são tão complexas como as soluções que se estão a tentar implementar."Những nguyên nhân của các vấn đề kinh tế phức tạp như những giải pháp mà người ta đang cố gắng thực hiện.Uso do grau comparativo de igualdade 'tão complexas como'. 'Estão a tentar' demonstra uma ação em progresso. 'Se estão a tentar implementar' é uma construção com pronome clítico (se) posicionado corretamente de acordo com as regras PT-PT.
-
"A causa deste acidente é menos clara do que a causa do acidente anterior, mas ambas estão a ser investigadas."Nguyên nhân của tai nạn này ít rõ ràng hơn nguyên nhân của tai nạn trước đó, nhưng cả hai đều đang được điều tra.Uso do grau comparativo de inferioridade 'menos clara do que'. 'Estão a ser investigadas' é a voz passiva perifrástica com o auxiliar 'estar a' indicando ação contínua. Uso de 'ambas' para referir-se a duas causas.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A causa do teu constante atraso está a preocupar-me bastante. Dá-me uma explicação!"Nguyên nhân của việc con liên tục trễ giờ đang làm mẹ rất lo lắng. Nói cho mẹ một lời giải thích đi!Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a preocupar-me' diễn tả hành động đang diễn ra (làm mẹ lo lắng). 'Dá-me' (cho mẹ) là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đặt sau động từ (enclisis).
-
"As causas dos vossos problemas financeiros são da vossa inteira responsabilidade. Não vos posso ajudar mais."Những nguyên nhân gây ra các vấn đề tài chính của các con hoàn toàn là trách nhiệm của các con. Mẹ không thể giúp các con thêm được nữa.Sử dụng 'vossos' (của các bạn - ngôi 'vós') để thể hiện sự sở hữu. 'Não vos posso ajudar' (không thể giúp các con) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (proclisis) trước động từ 'posso' do có từ phủ định 'não'.
-
"A minha maior causa é a defesa dos direitos humanos. Estou a dedicar-me a isso de corpo e alma."Lý tưởng lớn nhất của tôi là bảo vệ quyền con người. Tôi đang cống hiến hết mình cho điều đó.Sử dụng 'minha' (của tôi) để thể hiện sự sở hữu. 'Estou a dedicar-me' (tôi đang cống hiến bản thân) sử dụng cấu trúc 'estar a' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra, với đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
