ininterrupto
[ĩ.tɛ.ʁuˈptu]
24/7
Independente (B2)
Significado "ininterrupto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem interrupção; contínuo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên tục, không ngừng nghỉ, 24 giờ một ngày.
Exemplos (Ví dụ)
"O serviço de apoio ao cliente está disponível de forma ininterrupta."
"Dịch vụ hỗ trợ khách hàng luôn sẵn sàng liên tục."
"A equipa trabalhou de forma ininterrupta durante 24 horas para cumprir o prazo."
"Đội đã làm việc liên tục trong 24 giờ để đáp ứng thời hạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về giống (Masculino). Dạng giống cái là 'ininterrupta'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | ininterruptos |
Os comboios funcionaram de forma ininterrupta durante a tempestade.
(Các chuyến tàu hoạt động không ngừng trong suốt cơn bão.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ininterruptinho |
Foi um esforço ininterruptinho, mas valeu a pena.
(Đó là một nỗ lực nhỏ không ngừng nghỉ, nhưng nó xứng đáng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O trabalho ininterrupto foi pago com um salário justo, mas tu não o tinhas merecido."Công việc không gián đoạn đó đã được trả công bằng một mức lương công bằng, nhưng mày đã không xứng đáng với nó.‘Pago’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pagar’. ‘Tinhas merecido’ là Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
-
"A chuva ininterrupta tem sido uma tortura, e o rio já tinha sido coberto de lixo antes de teres intervindo."Cơn mưa không ngớt đã là một sự tra tấn, và dòng sông đã bị phủ đầy rác trước khi mày can thiệp.‘Coberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘cobrir’. 'Tinhas intervindo' – cách sử dụng Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto với ngôi 'tu'.
-
"O debate ininterrupto está a deixar-me exausto. Nunca tinha sido visto um político tão reeleito!"Cuộc tranh luận không ngừng nghỉ đang làm tao kiệt sức. Chưa bao giờ người ta thấy một chính trị gia nào được tái đắc cử nhiều đến vậy!‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. 'Está a deixar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ ‘me’ được đặt sau động từ (enclise) vì động từ bắt đầu câu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu trabalhas de forma ininterrupta todos os dias e estás a demonstrar grande dedicação ao projeto."Bạn làm việc không ngừng nghỉ mỗi ngày và đang thể hiện sự cống hiến lớn cho dự án.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'trabalhas'. Cấu trúc 'estás a demonstrar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O bebé chora ininterruptamente e a mãe está a tentar acalmá-lo com uma canção de embalar. Dá-lhe muito trabalho."Em bé khóc không ngừng và người mẹ đang cố gắng dỗ dành bé bằng một bài hát ru. Việc đó cho cô ấy rất nhiều việc để làm.'O bebé chora' (em bé khóc) diễn tả hành động thường xuyên. 'Está a tentar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lhe' là cách đặt đại từ tân ngữ theo quy tắc enclisis (sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Nós vivemos um ciclo ininterrupto de trabalho e descanso, e estamos a precisar de férias urgentemente! Vamos de comboio para o Algarve."Chúng ta đang trải qua một vòng tuần hoàn không ngừng nghỉ của công việc và nghỉ ngơi, và đang rất cần một kỳ nghỉ! Chúng ta sẽ đi tàu đến Algarve.'Vivemos' (chúng ta sống) diễn tả hành động thường xuyên. 'Estamos a precisar' (estar + a + infinitivo) diễn tả trạng thái đang diễn ra. Cụm 'ciclo ininterrupto' (chu kỳ không ngừng) được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
