(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contínuo
B1
Adjetivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

contínuo

/kõˈtinu.u/
liên tiếp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contínuo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se prolonga sem interrupção; que segue uma ordem lógica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên tục, tiếp diễn không ngừng; theo một trình tự không gián đoạn hoặc logic.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fluxo de tráfego era contínuo na autoestrada."

    "Lưu lượng giao thông liên tục trên đường cao tốc."

  • "Estou a fazer um esforço contínuo para melhorar o meu português."

    "Tôi đang nỗ lực liên tục để cải thiện tiếng Bồ Đào Nha của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular contínua
A linha é contínua.
(Đường kẻ đó là liên tục.)
Masculine Plural contínuos
Os esforços foram contínuos.
(Những nỗ lực đó liên tục.)
Feminine Plural contínuas
As chuvas foram contínuas.
(Những cơn mưa đó liên tục.)
Superlative (Tuyệt đối) continuíssimo
O fluxo é continuíssimo.
(Lưu lượng là liên tục nhất.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu apoio contínuo é que me está a dar forças para continuar este projeto."
    Sự ủng hộ liên tục của bạn là điều đang cho tôi sức mạnh để tiếp tục dự án này.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật) đi với 'tu'. 'Estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra (cho). Dự án 'este' ở gần người nói.
  • "A nossa procura contínua por soluções inovadoras está a revolucionar o mercado. Dá-nos esperança para o futuro!"
    Sự tìm kiếm liên tục của chúng ta cho các giải pháp sáng tạo đang cách mạng hóa thị trường. Nó cho chúng ta hy vọng cho tương lai!
    'Nossa' (của chúng ta). 'Está a revolucionar' (đang cách mạng hóa). 'Dá-nos' (cho chúng ta) - enclisis vì bắt đầu câu.
  • "Os vossos esforços contínuos estão a melhorar significativamente a qualidade de vida na vossa comunidade. Agradeço-vos por isso."
    Những nỗ lực liên tục của các bạn đang cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống trong cộng đồng của các bạn. Tôi cảm ơn các bạn vì điều đó.
    'Vossos' (của các bạn - số nhiều, thân mật). 'Estão a melhorar' (đang cải thiện). 'Agradeço-vos' (Tôi cảm ơn các bạn) - enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)