(Vị trí top_banner)
Hình minh họa injustamente
B2
Advérbio B2 Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

injustamente

[ĩʒuʃtɐˈmẽtɨ]
một cách không công bằng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "injustamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira injusta; sem justiça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không công bằng hoặc bất công; không công bằng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi tratado injustamente pela empresa."

    "Anh ấy đã bị công ty đối xử bất công."

  • "A decisão foi tomada injustamente, sem considerar todos os lados."

    "Quyết định đã được đưa ra một cách bất công, không xem xét tất cả các khía cạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

deslealmente(một cách bất trung) parcialmente(một cách thiên vị)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

advérbio Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais injustamente que
Ele foi tratado mais injustamente que os outros.
(Anh ấy bị đối xử bất công hơn những người khác.)
Superlativo muito injustamente / injustiçíssimamente
Ele foi muito injustamente acusado. / Ele foi injustiçíssimamente acusado.
(Anh ấy bị buộc tội rất bất công. / Anh ấy bị buộc tội cực kỳ bất công.)
Usage Context Geralmente antes ou depois do verbo que modifica.
Ele foi injustamente acusado. / Injustamente, ele foi acusado.
(Anh ấy đã bị buộc tội bất công. / Bất công thay, anh ấy đã bị buộc tội.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)