(Vị trí top_banner)
Hình minh họa justamente
B1
Advérbio B1 Luật pháp, Đạo đức, Lý luận

justamente

[ʒuʃ.tɐˈmẽ.tɨ]
một cách chính đáng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "justamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira justa; com justiça ou razão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách công bằng và hợp lý; có thể biện minh được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele agiu justamente ao dividir os lucros igualmente."

    "Anh ấy đã hành động một cách chính đáng khi chia lợi nhuận đồng đều."

  • "Fui justamente recompensado pelo meu trabalho árduo."

    "Tôi đã được đền đáp một cách chính đáng cho công việc vất vả của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

equitativamente(một cách công bằng) legitimamente(một cách hợp pháp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo N/A
N/A
(N/A)
Superlativo N/A
N/A
(N/A)
Usage Context Pode modificar um verbo, um adjetivo ou outro advérbio.
Ele chegou justamente a tempo.
(Anh ấy đến vừa kịp lúc.)
Sinónimos Exatamente, precisamente, corretamente.
Foi justamente o que eu pensei.
(Đó chính xác là những gì tôi đã nghĩ.)
Antónimos Injustamente, incorretamente.
Ele foi acusado injustamente.
(Anh ấy bị buộc tội một cách bất công.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)