inoportuno
/inu.puɾˈtu.nu/
không đúng lúc
Independente (B2)
Significado "inoportuno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ocorre ou é feito em momento inadequado ou inconveniente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra vào thời điểm không thích hợp; không đúng lúc, không hợp thời
Exemplos (Ví dụ)
"A tua visita é inoportuna; estou a trabalhar."
"Chuyến thăm của bạn thật không đúng lúc; tôi đang làm việc."
"O momento escolhido para o anúncio foi inoportuno."
"Thời điểm được chọn để thông báo là không thích hợp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: inoportuna (giống cái), inoportunos (số nhiều, giống đực), inoportunas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inoportunos |
Os comentários foram inoportunos e desnecessários.
(Những bình luận đó thật không đúng lúc và không cần thiết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inoportuninho |
Foi um comentário inoportuninho, mas compreensível.
(Đó là một bình luận hơi không đúng lúc, nhưng có thể hiểu được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu comentário foi mais inoportuno do que o meu, admito."Phải thừa nhận là bình luận của cậu còn vô duyên hơn của tớ.Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'inoportuno'. Dùng 'mais...do que' để so sánh hai sự vật/hành động.
-
"Este é o momento mais inoportuno para me telefonares! Estou a trabalhar e não posso atender-te."Đây là lúc vô duyên nhất để gọi cho tôi! Tôi đang làm việc và không thể nghe máy cho cậu được.Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'inoportuno'. Sử dụng 'mais inoportuno' kết hợp 'o' (xác định) để nhấn mạnh mức độ cao nhất. Lưu ý 'estar a trabalhar' (đang làm việc) và vị trí đại từ 'atender-te'.
-
"A sugestão dele foi tão inoportuna quanto descabida. Devias ter pensado melhor antes de a dares."Đề xuất của anh ta vừa vô duyên vừa vô lý. Lẽ ra cậu nên suy nghĩ kỹ hơn trước khi đưa ra.Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade) của tính từ 'inoportuna'. Dùng 'tão...quanto' để so sánh hai sự vật/hành động tương đương. Lưu ý cách dùng 'a dares' (đưa ra), với đại từ đặt sau động từ nguyên thể (enclise).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Fizeste-o num momento muito inoportuno, quando todos estavam a discutir um assunto sério."Cậu đã làm điều đó vào một thời điểm rất không phù hợp, khi mọi người đang thảo luận một vấn đề nghiêm túc.Ênclise (đại từ sau động từ): 'Fizeste-o' là sự kết hợp của động từ 'fizeste' (ngôi 'tu', thì quá khứ đơn của 'fazer') và đại từ 'o' (nó). Trong câu khẳng định đơn giản, đại từ được đặt sau động từ. Cấu trúc 'estar a discutir' được dùng cho hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Cala-te! A tua piada foi extremamente inoportuna e ninguém se riu."Im đi! Câu đùa của cậu cực kỳ vô duyên và chẳng có ai cười cả.Ênclise (đại từ sau động từ): 'Cala-te' là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ 'calar-se' cho ngôi 'tu'. Trong thể mệnh lệnh khẳng định (imperativo afirmativo), đại từ nhân xưng ('te') luôn được đặt sau động từ.
-
"Acho que foi inoportuno pedires-lhe dinheiro emprestado durante o jantar de família."Tôi nghĩ việc cậu hỏi mượn tiền anh ấy trong bữa tối gia đình là không đúng lúc chút nào.Ênclise (đại từ sau động từ): 'pedires-lhe' là sự kết hợp của động từ nguyên thể có chia ngôi 'tu' ('pedires') và đại từ 'lhe' (anh ấy/cô ấy). Với động từ nguyên thể (infinitivo pessoal), đại từ thường được đặt ở phía sau.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É inoportuno para tu dares conselhos a esta hora."Việc bạn đưa ra lời khuyên vào giờ này là không thích hợp.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' ('dares') của động từ 'dar' để chỉ rõ chủ thể của hành động ('tu') sau giới từ 'para'. 'Tu' là ngôi 2 số ít thân mật.
-
"Acho inoportuno eles estarem a falar alto no autocarro."Tôi thấy việc họ nói chuyện lớn tiếng trên xe buýt là không phù hợp.Đây là cấu trúc 'Infinitivo Pessoal' ('estarem') của động từ 'estar', chia theo ngôi 'eles'. Đồng thời, 'estarem a falar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra CHUẨN CHÂU ÂU (Estar a + Infinitivo), KHÔNG dùng Gerundio kiểu Brazil. 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Para não seres inoportuno, deves esperar pela tua vez."Để không tỏ ra không phù hợp/gây phiền nhiễu, bạn nên đợi đến lượt mình.Động từ 'seres' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ser', chia theo ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít thân mật), đứng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích hoặc điều kiện. Động từ chính 'deves' cũng được chia cho ngôi 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és inoportuno quando me interrompes enquanto estou a trabalhar. Dá-me espaço, por favor!"Bạn thật là vô duyên khi ngắt lời tôi lúc tôi đang làm việc. Cho tôi chút không gian riêng tư đi!Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') và cấu trúc 'estar a trabalhar' (đang làm việc). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu.
-
"Ele é inoportuno quando telefona para o meu telemóvel a meio da noite. Não percebe que estou a dormir?"Anh ta thật vô duyên khi gọi điện thoại cho tôi vào giữa đêm. Anh ta không hiểu là tôi đang ngủ sao?Sử dụng 'é' (chia động từ 'ser' ngôi 'ele'). 'Está a dormir' diễn tả hành động đang ngủ. 'Telemóvel' là từ Bồ Đào Nha cho 'điện thoại di động'.
-
"Nós somos inoportunos se chegarmos a casa deles sem avisar. Eles estão a jantar, certamente."Chúng ta sẽ thật vô duyên nếu đến nhà họ mà không báo trước. Chắc chắn là họ đang ăn tối.Sử dụng 'somos' (chia động từ 'ser' ngôi 'nós'). 'Eles estão a jantar' (họ đang ăn tối). Lưu ý sử dụng 'casa deles' (nhà của họ) thay vì cấu trúc sở hữu khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
