descabido
/dɨʃ.kɐˈbi.du/
lạc đề
Independente (B2)
Significado "descabido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é adequado ou pertinente à situação; impertinente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không liên quan đến chủ đề đang thảo luận; lạc đề.
Exemplos (Ví dụ)
"O teu comentário foi descabido, estávamos a discutir um assunto sério."
"Bình luận của bạn lạc đề, chúng ta đang thảo luận một vấn đề nghiêm túc."
"A pergunta que ele fez foi completamente descabida."
"Câu hỏi anh ấy đặt ra hoàn toàn lạc đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo que não se encaixa ou que está fora de propósito.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descabidos |
Os comentários foram considerados descabidos.
(Những bình luận được cho là không phù hợp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descabidinho |
Foi um comentário descabidinho, mas ainda assim inadequado.
(Đó là một bình luận hơi không phù hợp, nhưng vẫn không thích hợp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu comentário foi mais descabido do que o dele. Estavas a ser excessivamente crítico."Bình luận của bạn còn không thích hợp hơn của anh ấy. Bạn đã quá khắt khe.Ví dụ so sánh hơn. 'Mais descabido do que' thể hiện sự so sánh hơn giữa hai đối tượng. 'Estavas a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ (imperfeito) ngôi 'tu', diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Considero a tua sugestão tão descabida como a ideia de construir uma ponte para a Lua. Estás a delirar!"Tôi coi đề xuất của bạn là không thích hợp ngang với ý tưởng xây cầu lên mặt trăng. Bạn đang mê sảng à!Ví dụ so sánh bằng. 'Tão descabida como' thể hiện sự so sánh ngang bằng. 'Estás a delirar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại, ngôi 'tu', diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này.
-
"Esta é a proposta mais descabida de todas! Dá-me vontade de rir com tamanha falta de noção. Quem a escreveu?"Đây là đề xuất không thích hợp nhất trong tất cả! Nó làm tôi muốn cười vì sự thiếu hiểu biết quá lớn. Ai đã viết nó?Ví dụ so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'A mais descabida de todas' thể hiện mức độ cao nhất. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' đặt trước động từ khi bắt đầu câu (proclise). 'Quem a escreveu?' - trật tự từ nhấn mạnh chủ ngữ (ai viết nó?)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
