oportuno
[upuɾˈtun(u)]
may mắn bất ngờ
Independente (B2)
Significado "oportuno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ocorre em boa hora; que é conveniente ou favorável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra vào một thời điểm thuận lợi; đúng lúc, may mắn. Hoặc, liên quan đến sự tiên liệu hoặc can thiệp của thần thánh.
Exemplos (Ví dụ)
"A tua chegada foi oportuna, estávamos mesmo a precisar de ajuda."
"Sự xuất hiện của bạn thật đúng lúc, chúng tôi thực sự cần giúp đỡ."
"Este é um momento oportuno para investir no mercado imobiliário."
"Đây là thời điểm thích hợp để đầu tư vào thị trường bất động sản."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo que acontece no momento certo.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | oportunos |
Estes são momentos oportunos para investir.
(Đây là những thời điểm thích hợp để đầu tư.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oportuninho |
Foi um comentário oportuninho, mas pertinente.
(Đó là một bình luận hơi mang tính cơ hội, nhưng thích hợp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Achas que o momento é oportuno? Diz-me, por favor."Bạn (Thân mật) nghĩ rằng thời điểm này thích hợp ư? Làm ơn nói cho tôi biết.Động từ 'dizer' (nói) chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu) dạng mệnh lệnh khẳng định là 'diz', và đại từ nhân xưng tân ngữ '-me' (tôi) được đặt sau động từ (Ênclise) theo quy tắc chuẩn châu Âu.
-
"Estamos a discuti-lo agora, mas o momento não se afigura oportuno para uma decisão final."Chúng ta đang thảo luận về nó bây giờ, nhưng thời điểm này dường như không thích hợp cho một quyết định cuối cùng.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a discutir) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn châu Âu. Đại từ tân ngữ trực tiếp '-lo' (nó) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'discutir' (Ênclise) trong cấu trúc này.
-
"Se o senhor achar oportuno, ofereça-me o seu contacto para falarmos depois."Nếu quý ngài thấy thích hợp, xin hãy cho tôi thông tin liên hệ của ngài để chúng ta nói chuyện sau.Động từ 'oferecer' (cung cấp/đưa) chia ở ngôi thứ ba số ít dạng mệnh lệnh khẳng định cho danh xưng lịch sự 'O senhor', và đại từ nhân xưng tân ngữ '-me' (tôi) được đặt sau động từ (Ênclise) theo quy tắc chuẩn châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"É oportuno que tu estejas a preparar a tua apresentação agora, antes da reunião."Rất thích hợp để bạn chuẩn bị bài thuyết trình của mình ngay bây giờ, trước cuộc họp.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). Động từ 'estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cấu trúc câu sử dụng mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que' (subjunctive).
-
"Senhor Silva, não é oportuno que o senhor esteja a interromper a sessão neste momento. Precisamos de continuar."Thưa ông Silva, không thích hợp để ông ngắt lời phiên họp vào lúc này. Chúng ta cần tiếp tục.Sử dụng 'o senhor' (ngôi thứ ba số ít, trang trọng) vì đang nói chuyện với một người lớn tuổi hơn/có địa vị cao hơn. 'Estar a interromper' là continuous aspect. Phủ định với 'não' đặt trước động từ.
-
"Se for oportuno, dar-te-ei o meu contacto telefónico no final da conversa."Nếu thích hợp, tôi sẽ cho bạn số điện thoại của tôi vào cuối cuộc trò chuyện.Sử dụng 'tu' (thân mật). 'Dar-te-ei' là thì tương lai đơn của động từ 'dar' (cho). Vị trí của đại từ 'te' sau động từ (enclisis) là bắt buộc trong thì tương lai khi bắt đầu câu. Cấu trúc 'Se for oportuno' (Nếu thích hợp) sử dụng subjunctive mood.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
