(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrefutável
C1
adjetivo (Masculino/Feminino) C1 Chung

irrefutável

[iʁ.fu.ˈta.vɛɫ]
không thể chối cãi
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irrefutável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode refutar; que é inegável, evidente, certo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể tranh cãi hoặc phủ nhận; không thể chối cãi, hiển nhiên, chắc chắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua lógica é irrefutável."

    "Lôgic của anh ấy không thể chối cãi."

  • "As provas apresentadas são irrefutáveis."

    "Những bằng chứng được đưa ra là không thể chối cãi."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực/giống cái tương ứng với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irrefutáveis
As provas apresentadas são irrefutáveis.
(Những bằng chứng được trình bày là không thể bác bỏ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irrefutavelzinho
É uma prova irrefutavelzinha, mas ainda assim precisa de mais suporte.
(Đó là một bằng chứng nhỏ không thể bác bỏ, nhưng vẫn cần thêm sự hỗ trợ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É irrefutável o facto de tu estares certo nesta matéria."
    Việc bạn đúng trong vấn đề này là không thể chối cãi.
    Ngữ pháp: 'estares' là dạng Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'estar' cho ngôi 'tu'. Dạng này được sử dụng sau cấu trúc 'o facto de...'.
  • "Para provarmos a nossa teoria, precisamos de provas irrefutáveis."
    Để chúng ta chứng minh được lý thuyết của mình, chúng ta cần những bằng chứng không thể chối cãi.
    Ngữ pháp: 'provarmos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'provar' cho ngôi 'nós'. Dạng này bắt buộc dùng sau giới từ 'para' khi muốn diễn tả mục đích và có chủ ngữ xác định ('nós').
  • "Apesar de eles apresentarem um argumento irrefutável, o juiz não se convenceu."
    Mặc dù họ đưa ra một lập luận không thể bác bỏ, vị thẩm phán đã không bị thuyết phục.
    Ngữ pháp: 'apresentarem' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'apresentar' cho ngôi 'eles', được dùng sau cụm từ 'Apesar de'. Lưu ý vị trí đại từ 'se' đứng trước động từ ('não se convenceu') do có từ phủ định 'não' (Proclisis).
Thì Hiện tại đơn
  • "É irrefutável que tu estás a estudar português diligentemente todos os dias."
    Không thể phủ nhận rằng bạn đang học tiếng Bồ Đào Nha một cách siêng năng mỗi ngày.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'É irrefutável que' có nghĩa là 'Không thể phủ nhận rằng'.
  • "Dá-me uma razão irrefutável porque é que tu não estás a fazer o trabalho de casa."
    Hãy cho tôi một lý do không thể chối cãi tại sao bạn không làm bài tập về nhà.
    Đại từ tân ngữ 'me' đứng sau và nối với động từ 'dar' (dá-me) vì đây là mệnh lệnh khẳng định. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (không làm bài tập về nhà). 'Porque é que' là cấu trúc hỏi 'tại sao'.
  • "Torna-se irrefutável, a cada dia que passa, que ele está a mentir sobre as suas qualificações."
    Ngày càng không thể chối cãi rằng anh ta đang nói dối về trình độ của mình.
    'Torna-se irrefutável' có nghĩa là 'trở nên không thể chối cãi'. 'Está a mentir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra (nói dối). Đại từ 'se' đứng sau động từ 'tornar' (torna-se).
(Vị trí vocab_tab4_inline)