(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indiscutível
C1
Adjetivo C1 Chính trị, Địa lý

indiscutível

/ĩdiʃkuˈtivɛɫ/
biên giới không tranh chấp
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indiscutível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não admite discussão; que não pode ser posto em causa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đường biên giới được tất cả các bên liên quan chấp nhận, không có bất kỳ tranh cãi hoặc bất đồng nào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fronteira entre Portugal e Espanha é indiscutível."

    "Biên giới giữa Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha là không tranh chấp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular indiscutível
A sua beleza é indiscutível.
(Vẻ đẹp của cô ấy là điều không thể tranh cãi.)
Masculine Plural indiscutíveis
Os seus talentos são indiscutíveis.
(Những tài năng của anh ấy là điều không thể tranh cãi.)
Feminine Plural indiscutíveis
As suas qualidades são indiscutíveis.
(Những phẩm chất của họ là điều không thể tranh cãi.)
Superlative (Tuyệt đối) indiscutibilíssimo
O resultado é indiscutibilíssimo.
(Kết quả là hoàn toàn không thể tranh cãi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)