inquietante
/ĩki̯eˈtɐ̃tɨ/
gây bất an
Independente (B2)
Significado "inquietante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa inquietação; que perturba a tranquilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra lo lắng, bồn chồn hoặc bất an; làm xáo trộn sự bình yên.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação política é inquietante."
"Tình hình chính trị đang gây bất an."
"O silêncio na casa era inquietante."
"Sự im lặng trong nhà thật đáng lo ngại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | inquietante |
Esta notícia é bastante inquietante.
(Tin tức này khá đáng lo ngại.) |
| Masculine Plural | inquietantes |
Os resultados foram inquietantes.
(Các kết quả thật đáng lo ngại.) |
| Feminine Plural | inquietantes |
As imagens eram inquietantes.
(Những hình ảnh đó thật đáng lo ngại.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | inquietantíssimo |
A situação é inquietantíssima.
(Tình hình cực kỳ đáng lo ngại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
