(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inquietação
B2
noun Feminino B2 Tâm lý học/Hành vi

inquietação

/ĩ.ki.ɐ.taˈsɐ̃w̃/
sự bồn chồn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inquietação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de espírito de quem está inquieto; falta de tranquilidade; agitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất bồn chồn; sự không yên; sự không có khả năng giữ yên lặng hoặc đứng yên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua inquietação era evidente enquanto esperava pelos resultados do exame."

    "Sự bồn chồn của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy chờ đợi kết quả bài kiểm tra."

  • "Estou a sentir uma certa inquietação por causa da reunião de amanhã."

    "Tôi đang cảm thấy một chút bồn chồn vì cuộc họp ngày mai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inquietações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inquietações
As inquietações da juventude são compreensíveis.
(Sự bất an của giới trẻ là điều dễ hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inquietaçãozinha
Senti uma inquietaçãozinha antes do exame.
(Tôi cảm thấy một chút lo lắng trước kỳ thi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu sentes a inquietação a consumir-te por dentro, não é?"
    Bạn cảm thấy sự bồn chồn đang gặm nhấm bạn từ bên trong, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ hai số ít ('sentes'). 'Estar a...' không dùng ở đây vì diễn tả cảm giác thường xuyên, không phải hành động đang diễn ra. 'Consumir-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì sau động từ ở thì tương lai/conditional, ta dời đại từ tân ngữ 'te' về phía sau 'consumir'.
  • "Nós estamos a observar as inquietações dos jovens em relação ao futuro do planeta."
    Chúng tôi đang quan sát sự lo lắng của giới trẻ về tương lai của hành tinh.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. Cấu trúc 'estar a observar' (đang quan sát) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Inquietações' là dạng số nhiều của 'inquietação'.
  • "Eu sei que ele está a esconder as suas inquietações com um sorriso."
    Tôi biết rằng anh ấy đang che giấu sự lo lắng của mình bằng một nụ cười.
    'Ele' (anh ấy) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. 'Estar a esconder' (đang che giấu) là cấu trúc continuous aspect. 'Suas' là tính từ sở hữu đi kèm 'inquietações'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)