perturbador
/pɨɾ.tuɾ.βɐˈdoɾ/
hành vi gây rối
Independente (B2)
Significado "perturbador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa perturbação; que inquieta ou desassossega.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn, quấy rầy.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento dele é bastante perturbador."
"Hành vi của anh ta khá gây rối."
"A situação política atual é perturbadora para muitos cidadãos."
"Tình hình chính trị hiện tại gây rối cho nhiều công dân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể sử dụng cho cả giống cái (perturbadora) và số nhiều (perturbadores/perturbadoras).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino e Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perturbadores |
Os perturbadores da ordem pública foram detidos pela polícia.
(Những kẻ gây rối trật tự công cộng đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | perturbadorzinho |
Ele é um perturbadorzinho, mas sem intenção de fazer mal.
(Anh ta là một kẻ gây rối nhỏ bé, nhưng không có ý định làm hại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
