inquilino
[ĩ.kiˈli.nu]
người thuê nhà
Básico (A2)
Significado "inquilino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que toma de arrendamento casa ou parte dela; arrendatário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người thuê nhà hoặc đất bằng cách trả tiền thuê.
Exemplos (Ví dụ)
"O inquilino pagou a renda a tempo."
"Người thuê nhà đã trả tiền thuê đúng hạn."
"Estou a falar com o inquilino sobre as reparações."
"Tôi đang nói chuyện với người thuê nhà về việc sửa chữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: inquilinos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inquilinos |
Os inquilinos do prédio estão a organizar uma reunião.
(Những người thuê nhà trong tòa nhà đang tổ chức một cuộc họp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inquilininho |
O inquilininho novo é muito simpático.
(Người thuê nhà nhỏ tuổi mới rất thân thiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-me o senhorio que, se fores um bom inquilino, ele renovar-te-á o contrato."Chủ nhà nói với tôi rằng, nếu cháu là một người thuê nhà tốt, ông ấy sẽ gia hạn hợp đồng cho cháu.Ênclise ocorre após 'disse' (Disse-me). Futuro do conjuntivo (renovar) exige ênclise: renovar-te-á. Uso do 'tu' (fores) para familiaridade.
-
"Encontrámo-los a todos, os inquilinos, a discutir os termos do novo contrato. Estavam a analisar cada cláusula."Chúng tôi thấy tất cả bọn họ, những người thuê nhà, đang tranh luận về các điều khoản của hợp đồng mới. Họ đang phân tích từng điều khoản một.Ênclise após 'encontrámos' (Encontrámo-los). Uso de 'estar a + infinitivo' (Estavam a analisar) para expressar ação contínua.
-
"Dá-se preferência aos inquilinos que pagam a renda a tempo e horas; são eles que mantêm o prédio."Ưu tiên được dành cho những người thuê nhà trả tiền thuê đúng hạn; chính họ là những người bảo trì tòa nhà.Ênclise obrigatória no início da frase: Dá-se. Uso correto de 'a tempo e horas' (đúng giờ).
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores um bom inquilino, não danificarás a propriedade."Nếu bạn là một người thuê nhà tốt, bạn sẽ không làm hư hại tài sản.Chia động từ 'danificar' (làm hư hại) ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'tu' (số ít, thân mật): 'danificarás'. Lưu ý sử dụng 'fores' thay vì 'se você for'.
-
"Os inquilinos pagarão a renda no primeiro dia de cada mês."Những người thuê nhà sẽ trả tiền thuê vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.Chia động từ 'pagar' (trả) ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'eles/elas' (số nhiều): 'pagarão'. Đây là một hành động có tính chất dự đoán chắc chắn.
-
"A senhora Albuquerque será a melhor inquilina que esta casa alguma vez terá tido."Bà Albuquerque sẽ là người thuê nhà tốt nhất mà ngôi nhà này từng có.Chia động từ 'ser' (là) ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'A senhora' (số ít, trang trọng): 'será'. Dùng danh xưng lịch sự 'A senhora'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para os inquilinos estarem a cumprir o contrato de arrendamento, para evitar problemas com o senhorio."Điều quan trọng là những người thuê nhà phải tuân thủ hợp đồng thuê, để tránh các vấn đề với chủ nhà.Sử dụng 'estarem a cumprir' (Infinitivo Pessoal + Continuous Aspect) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc là một yêu cầu liên tục. Chủ ngữ của động từ nguyên thể chia ngôi ở đây là 'os inquilinos'.
-
"Para tu seres um bom inquilino, deves estar sempre a pagar a renda a tempo e horas."Để trở thành một người thuê nhà tốt, bạn nên luôn trả tiền thuê đúng thời gian.'Para tu seres' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu'. 'Deves estar a pagar' sử dụng cấu trúc Continuous Aspect ('estar a...') kết hợp với động từ modal 'dever' (nên, phải).
-
"O proprietário espera que os inquilinos estejam a cuidar bem do apartamento durante a sua estadia."Chủ nhà hy vọng rằng những người thuê nhà sẽ chăm sóc tốt căn hộ trong suốt thời gian họ ở.'Estejam a cuidar' là Infinitivo Pessoal chia cho 'os inquilinos' kết hợp với cấu trúc 'estar a...' thể hiện hành động đang diễn ra hoặc liên tục được mong đợi. Mệnh đề này phụ thuộc vào động từ 'espera'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O inquilino pagou a renda no dia 5 do mês passado."Người thuê nhà đã trả tiền thuê vào ngày 5 tháng trước.Trong câu này, 'pagou' là động từ 'pagar' (trả) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số ít (ele/ela/o inquilino). Đây là cách dùng chuẩn Châu Âu.
-
"Tu telefonaste ao proprietário sobre o problema na canalização, inquilino?"Bạn đã gọi điện cho chủ nhà về vấn đề đường ống nước chưa, người thuê nhà?Ở đây, 'telefonaste' là động từ 'telefonar' (gọi điện) chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), phù hợp với văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Os inquilinos tiveram de pintar as paredes antes de se mudarem."Những người thuê nhà đã phải sơn lại tường trước khi dọn đi.Động từ 'tiveram' là dạng Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'ter' (có, phải làm gì) cho ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/os inquilinos). Cấu trúc 'ter de' diễn tả sự bắt buộc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
