arrendamento
/ɐ.ʁẽ.daˈmẽ.tu/
sự cho thuê
Intermediário (B1)
Significado "arrendamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de arrendar; contrato pelo qual se cede o gozo temporário de um bem, mediante retribuição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cho thuê; hành động cho thuê một cái gì đó hoặc cho phép ai đó sử dụng nó.
Exemplos (Ví dụ)
"O arrendamento desta casa custa 1000 euros por mês."
"Việc cho thuê căn nhà này tốn 1000 euro mỗi tháng."
"Estamos a negociar o arrendamento do apartamento."
"Chúng tôi đang thương lượng việc thuê căn hộ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: arrendamentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arrendamentos |
Os arrendamentos em Lisboa estão caros.
(Giá thuê nhà ở Lisbon đang đắt đỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arrendamentozinho |
Encontrei um arrendamentozinho simpático.
(Tôi tìm thấy một căn hộ cho thuê nhỏ xinh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, celebrámos o arrendamento do nosso novo escritório com um jantar farto. Tu celebraste connosco, não celebraste?"Năm ngoái, chúng tôi đã ăn mừng việc thuê văn phòng mới bằng một bữa tối thịnh soạn. Bạn đã ăn mừng cùng chúng tôi, phải không?Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (celebrámos, celebraste) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Não celebraste?' là câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin, chia theo ngôi 'tu'.
-
"Ontem, assinaste o contrato de arrendamento do apartamento, e agora estás a preparar-te para a mudança."Hôm qua, bạn đã ký hợp đồng thuê căn hộ, và bây giờ bạn đang chuẩn bị cho việc chuyển nhà.'Assinaste' (Pretérito Perfeito Simples) chỉ hành động ký hợp đồng đã hoàn thành. 'Estás a preparar-te' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'preparar' theo quy tắc 'Enclisis'.
-
"Os arrendamentos daquela zona aumentaram drasticamente, mas tu conseguiste negociar um bom preço no teu."Giá thuê ở khu vực đó đã tăng mạnh, nhưng bạn đã xoay xở để thương lượng một mức giá tốt cho hợp đồng của bạn.'Aumentaram' (Pretérito Perfeito Simples) diễn tả sự tăng giá thuê đã xảy ra trong quá khứ. 'Conseguiste negociar' là một hành động đơn lẻ đã hoàn thành. 'Teu' là dạng sở hữu của 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu arrendamento, consegui um bom preço no centro da cidade."Đây là hợp đồng thuê nhà của tôi, tôi đã có được một mức giá tốt ở trung tâm thành phố.Câu sử dụng 'meu' (của tôi), một hạn định từ sở hữu, để chỉ rằng người nói sở hữu hợp đồng thuê nhà (arrendamento). Chia động từ 'consegui' ngôi thứ nhất số ít (Eu).
-
"Estás tu a rever o teu contrato de arrendamento antes de o renovares?"Bạn đang xem lại hợp đồng thuê nhà của bạn trước khi gia hạn nó phải không?Câu này sử dụng 'teu' (của bạn), hạn định từ sở hữu, liên hệ đến 'contrato de arrendamento'. 'Estás a rever' là dạng continuous aspect ngôi 'tu' (bạn) đang xem xét. Đại từ 'o' đặt trước 'renovares' (proclisis) vì mệnh đề phụ thuộc.
-
"Os nossos arrendamentos são um investimento seguro, pois a procura é alta."Các hợp đồng thuê nhà của chúng tôi là một khoản đầu tư an toàn, vì nhu cầu cao.Câu sử dụng 'nossos' (của chúng tôi), hạn định từ sở hữu số nhiều, để chỉ rằng nhiều người sở hữu các hợp đồng thuê nhà (arrendamentos). Động từ 'são' chia theo số nhiều (các hợp đồng thuê nhà).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sabes que eu estou a precisar urgentemente do dinheiro do arrendamento."Mày biết đó, tao đang cần gấp tiền thuê nhà.Sử dụng 'Tu' (mày) cho thân mật, động từ 'estar a precisar' (đang cần) chia theo ngôi 'eu' (tôi). 'Do' là sự kết hợp của giới từ 'de' và mạo từ 'o'.
-
"Ele está a negociar os arrendamentos de todas as lojas no centro comercial."Anh ấy đang thương lượng việc thuê tất cả các cửa hàng trong trung tâm thương mại.Sử dụng 'está a negociar' (đang thương lượng) chia theo ngôi 'ele' (anh ấy). 'Os' là mạo từ xác định số nhiều cho danh từ 'arrendamentos'.
-
"Dá-me informações sobre os arrendamentos disponíveis nesta zona, por favor. Estou a procurar um apartamento."Làm ơn cho tôi thông tin về các căn hộ cho thuê có sẵn ở khu vực này. Tôi đang tìm một căn hộ.'Dá-me' (cho tôi) - vị trí đại từ tuân theo quy tắc Enclisis. 'Estou a procurar' (đang tìm) chia theo ngôi 'eu' (tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
