(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dela
A1
Pronome pessoal (Feminino) A1 Ngữ pháp

dela

/ˈde.lɐ/
của cô ấy
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dela" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pronome possessivo feminino singular da terceira pessoa. Usado para indicar posse ou referência a algo pertencente a 'ela'. Também pode ser usado como complemento oblíquo, precedido de preposição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng tân ngữ và sở hữu của đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít 'she'. Được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta caneta é dela."

    "Cây bút này là của cô ấy."

  • "Falei com a amiga dela."

    "Tôi đã nói chuyện với bạn của cô ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

a sua(của cô ấy (trang trọng hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của đại từ trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

pronoun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) delas
Estas flores são delas.
(Estas flores são delas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) -

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A casa dela será a mais bonita da rua quando estiverem a pintar a fachada."
    Ngôi nhà của cô ấy sẽ là đẹp nhất phố khi họ đang sơn mặt tiền.
    Futuro do Indicativo ('será' - sẽ là). 'estiverem a pintar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai), dùng 'estar a + infinitivo' thay vì Gerundio (estando a pintar). 'dela' chỉ sự sở hữu của 'ela' (cô ấy).
  • "Se tu lhe deres o livro dela, ele te agradecerá."
    Nếu bạn đưa cho anh ta cuốn sách của cô ấy, anh ta sẽ cảm ơn bạn.
    Futuro do Indicativo ('agradecerá' - sẽ cảm ơn). Ngôi 'Tu' được sử dụng thể hiện sự thân mật. 'lhe deres' (dative clitic pronoun 'lhe' + 'deres') tuân theo quy tắc enclisis. 'dela' chỉ cuốn sách thuộc về 'ela'.
  • "A decisão dela de viajar sozinha surpreenderá a todos, mas ela estará a preparar-se há meses para isto."
    Quyết định đi du lịch một mình của cô ấy sẽ làm mọi người ngạc nhiên, nhưng cô ấy đã chuẩn bị cho việc này hàng tháng nay.
    Futuro do Indicativo ('surpreenderá' - sẽ làm ngạc nhiên). 'estará a preparar-se' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai), dùng 'estar a + infinitivo'. Chú ý vị trí của đại từ phản thân 'se' (proclisis). 'dela' chỉ quyết định của 'ela'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "A caneta é dela, mas tu estás a usá-la agora."
    Cây bút là của cô ấy, nhưng bạn đang dùng nó bây giờ.
    'Dela' chỉ sự sở hữu của 'ela' (cô ấy). 'Estás a usá-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, với 'la' là đại từ tân ngữ chỉ 'a caneta' đặt sau động từ (enclisis) vì động từ không bắt đầu câu hoặc mệnh đề.
  • "Não lhe dês os teus segredos; a decisão é dela e ela está a pensar bem."
    Đừng cho cô ấy những bí mật của bạn; quyết định là của cô ấy và cô ấy đang suy nghĩ kỹ.
    'Dela' chỉ sự sở hữu. 'Não lhe dês' là cấu trúc mệnh lệnh phủ định với đại từ 'lhe' đặt trước động từ (proclisis) vì có 'não'. 'Está a pensar' là 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Ela' là đại từ nhân xưng chủ ngữ.
  • "A responsabilidade é dela, embora eu esteja a ajudá-la com o projeto."
    Trách nhiệm thuộc về cô ấy, mặc dù tôi đang giúp cô ấy với dự án.
    'Dela' chỉ sự sở hữu. 'Esteja a ajudá-la' là 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra, với đại từ 'a' (tân ngữ trực tiếp, thay thế 'ela') đặt sau động từ (enclisis) vì động từ không bắt đầu câu hoặc mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)