insaciável
[ĩ.saˈsja.vɛɫ]
vô độ
Avançado (C1)
Significado "insaciável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se consegue saciar ou satisfazer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể thỏa mãn được.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua sede de conhecimento é insaciável; está sempre a aprender coisas novas."
"Khát khao kiến thức của anh ấy là vô độ; anh ấy luôn học những điều mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái; không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | insaciável |
A fome dela era insaciável.
(Cơn đói của cô ấy là không thể thỏa mãn.) |
| Masculine Plural | insaciáveis |
Os apetites deles eram insaciáveis.
(Sự thèm muốn của họ là không thể thỏa mãn.) |
| Feminine Plural | insaciáveis |
As curiosidades delas eram insaciáveis.
(Sự tò mò của họ là không thể thỏa mãn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | insaciabilíssimo |
O desejo dele era insaciabilíssimo.
(Mong muốn của anh ấy là vô cùng không thể thỏa mãn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
