(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voraz
B2
Adjetivo B2 Tổng quát

voraz

/vuˈɾaʃ/
ngấu nghiến
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "voraz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que consome ou destrói de forma rápida e insaciável; insaciável, devorador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc phá hủy hoàn toàn; ngấu nghiến, tiêu thụ một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O incêndio alastrou-se de forma voraz pela floresta."

    "Đám cháy lan rộng một cách ngấu nghiến trong rừng."

  • "O político tinha uma ambição voraz pelo poder."

    "Nhà chính trị đó có một tham vọng ngấu nghiến quyền lực."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái, không đổi.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular voraz
A fera era voraz.
(Con thú dữ rất hung hãn.)
Masculine Plural vorazes
Os lobos são vorazes.
(Những con sói rất hung tợn.)
Feminine Plural vorazes
As leoas eram vorazes.
(Những con sư tử cái rất hung tợn.)
Superlative (Tuyệt đối) voracíssimo
O ataque foi voracíssimo.
(Cuộc tấn công rất khốc liệt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)