(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inserir
B1
Verbo B1 Tổng quát

inserir

[ĩsɨˈɾiɾ]
bỏ vào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inserir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Colocar algo dentro de outra coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chèn vào, thêm vào, hoặc đặt cái gì đó vào bên trong một cái gì khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vou inserir os dados no formulário."

    "Tôi sẽ chèn dữ liệu vào biểu mẫu."

  • "Podes inserir a chave na fechadura, por favor?"

    "Bạn có thể bỏ chìa khóa vào ổ khóa được không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Vị trí đại từ (Clitics) có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh (Dá-me, Dou-te).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu insiro
Eu insiro os dados no sistema todos os dias.
(Tôi nhập dữ liệu vào hệ thống mỗi ngày.)
Tu inseres
Ele/Você insere
Nós inserimos
Eles/Vocês inserem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu inseri
Ele inseriu a chave na fechadura.
(Anh ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa.)
Tu inseriste
Ele/Você inseriu
Nós inserimos
Eles/Vocês inseriram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu inseria
Eu inseria sempre um comentário nas minhas publicações.
(Tôi luôn chèn một bình luận vào các bài đăng của mình.)
Tu inserias
Ele/Você inseria
Nós inseríamos
Eles/Vocês inseriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu inserires o cartão na máquina, poderás levantar o dinheiro."
    Nếu bạn (thân mật) đưa thẻ vào máy, bạn sẽ có thể rút tiền.
    Chia động từ 'inserir' ở 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'tu' (inserires). 'Poderás' là thì tương lai của động từ 'poder' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Quando nós inserirmos os dados no sistema, o relatório será gerado automaticamente."
    Khi chúng ta nhập dữ liệu vào hệ thống, báo cáo sẽ được tạo tự động.
    Chia động từ 'inserir' ở 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'nós' (inserirmos). 'Será' là thì tương lai của động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
  • "Caso eles inserirem um código errado, o acesso será negado."
    Trong trường hợp họ nhập mã sai, quyền truy cập sẽ bị từ chối.
    Chia động từ 'inserir' ở 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'eles/elas' (inserirem). 'Será' là thì tương lai của động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras pequeno, tu inserias a cassete no leitor com muito cuidado."
    Khi còn nhỏ, bạn (em) đã rất cẩn thận khi cho băng cassette vào máy.
    Động từ 'inserir' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'tu' là 'inserias'. Thì này được dùng để mô tả một hành động hoặc thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "O programador antigo sempre inseria o código manualmente no sistema."
    Người lập trình viên cũ luôn tự tay chèn mã vào hệ thống.
    Động từ 'inseria' (ngôi 'ele'/'ela') ở thì Pretérito Imperfeito diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, một thói quen trong công việc.
  • "Lembro-me de como nós inseríamos os dados nas folhas de cálculo antes de haver programas automáticos."
    Tôi nhớ cái cách chúng ta đã nhập dữ liệu vào bảng tính trước khi có các chương trình tự động.
    Động từ 'inseríamos' là dạng chia của ngôi 'nós' (chúng tôi/chúng ta) ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để hồi tưởng về một bối cảnh hoặc một hành động kéo dài trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)