(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colocar
A1
Verbo A1 Tổng quát

colocar

[ku.luˈkaɾ]
đặt
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "colocar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pôr algo num determinado lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đặt, để một vật gì đó vào một vị trí cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vou colocar o livro na mesa."

    "Tôi sẽ đặt cuốn sách lên bàn."

  • "Dá-me licença para colocar isto aqui."

    "Cho phép tôi đặt cái này ở đây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ: Vị trí đại từ (clíticos): Dá-me, Vou-te colocar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu coloco
Eu coloco o livro na mesa.
(Tôi đặt cuốn sách lên bàn.)
Tu colocas
Ele/Você coloca
Nós colocamos
Eles/Vocês colocam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu coloquei
Ontem, coloquei as chaves no bolso.
(Hôm qua, tôi đã bỏ chìa khóa vào túi.)
Tu colocaste
Ele/Você colocou
Nós colocámos
Eles/Vocês colocaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu colocava
Quando era criança, colocava sempre os brinquedos na caixa.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn để đồ chơi vào hộp.)
Tu colocavas
Ele/Você colocava
Nós colocávamos
Eles/Vocês colocavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu tens posto o livro sempre no mesmo sítio?"
    Bạn có luôn để quyển sách ở cùng một chỗ không?
    Ví dụ này dùng động từ 'pôr' (thay cho 'colocar' vì 'pôr' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'posto') trong thì 'Pretérito Perfeito Composto' (Thì Quá khứ Hoàn thành Ghép). Động từ phụ trợ 'ter' được chia ở ngôi 'Tu' (thân mật) trong thì 'Presente do Indicativo' ('tens'). Không dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' vì đây không phải hành động đang diễn ra.
  • "As malas são postas na bagageira do autocarro antes de partirmos."
    Những chiếc vali được đặt vào khoang hành lý của xe buýt trước khi chúng ta khởi hành.
    Ở đây, phân từ quá khứ bất quy tắc 'postas' (từ động từ 'pôr') được dùng trong cấu trúc bị động ('ser' + phân từ quá khứ), hòa hợp về giống và số với chủ ngữ 'malas'. Động từ 'ser' được chia ở thì 'Presente do Indicativo' ('são'). 'Autocarro' là từ chuẩn Châu Âu cho xe buýt. Không dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' vì đây là một hành động thường lệ/khẳng định sự thật.
  • "O mapa está posto na mesa, podes vê-lo facilmente."
    Bản đồ đang nằm trên bàn, bạn có thể thấy nó dễ dàng.
    Trong ví dụ này, phân từ quá khứ bất quy tắc 'posto' (từ động từ 'pôr') được dùng như một tính từ để diễn tả trạng thái, đi kèm với động từ 'estar' ở thì 'Presente do Indicativo' ('está'). 'Posto' hòa hợp về giống và số với chủ ngữ 'mapa'. Cấu trúc 'vê-lo' thể hiện cách đặt đại từ 'o' (enclise) đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu ('dá-me' thay vì 'me dá').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu colocaste os óculos na caixa, certo?"
    Bạn đã đặt kính vào hộp, phải không?
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) thân mật, và động từ 'colocar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Thì Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' là 'colocaste'. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Eu coloquei o chapéu no cabide assim que cheguei a casa."
    Tôi đã đặt chiếc mũ lên móc ngay khi về nhà.
    Đây là ví dụ ở ngôi 'Eu' (tôi), với động từ 'colocar' được chia thành 'coloquei' ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Thì Quá khứ hoàn thành đơn). Lưu ý sự thay đổi chính tả từ 'c' sang 'qu' để giữ nguyên âm /k/ trước nguyên âm 'e'.
  • "Nós colocámos a mobília nova na sala de estar no fim de semana passado."
    Chúng tôi đã đặt đồ nội thất mới vào phòng khách cuối tuần trước.
    Ở đây, động từ 'colocar' được chia cho ngôi 'Nós' (chúng tôi) là 'colocámos' trong 'Pretérito Perfeito Simples' (Thì Quá khứ hoàn thành đơn). Dấu sắc trên 'a' giúp phân biệt với thì hiện tại 'colocamos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)