insignificância
/ĩ.siɣ.ni.fiˈkɐ̃.sjɐ/
tính không đáng kể
Independente (B2)
Significado "insignificância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de ser insignificante; falta de importância ou relevância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái không đáng kể; tầm quan trọng không đáng kể đến mức có thể bỏ qua một cách an toàn.
Exemplos (Ví dụ)
"A insignificância do problema fez com que fosse ignorado."
"Tính không đáng kể của vấn đề khiến nó bị bỏ qua."
"Não deves dar tanta importância a essa insignificância."
"Bạn không nên quá coi trọng sự không đáng kể đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm giọng Lisbon.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insignificâncias |
As insignificâncias da vida podem ser mais importantes do que pensamos.
(Những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống có thể quan trọng hơn chúng ta nghĩ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insignificanciazinha |
Aquela insignificanciazinha incomodava-o profundamente.
(Cái điều nhỏ nhặt đó làm anh ta vô cùng khó chịu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
