irrelevância
/iʁɨɫɨˈvɐ̃.sjɐ/
sự không liên quan
Independente (B2)
Significado "irrelevância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é irrelevante; falta de pertinência ou importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không liên quan, sự không thích hợp, sự không ăn nhập; tính chất không liên quan, không thích hợp, không ăn nhập.
Exemplos (Ví dụ)
"A irrelevância da sua opinião é notória."
"Sự không liên quan trong ý kiến của bạn là điều hiển nhiên."
"Estou a tentar ignorar a irrelevância deste argumento."
"Tôi đang cố gắng bỏ qua sự không liên quan của lập luận này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo feminino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | irrelevâncias |
As irrelevâncias do seu argumento são evidentes.
(As irrelevâncias do seu argumento são evidentes.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | irrelevanciazinha |
Foi só uma irrelevanciazinha, não precisa se preocupar.
(Foi só uma irrelevanciazinha, não precisa se preocupar.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A irrelevância da tua opinião é maior do que a minha neste assunto."Sự thiếu liên quan trong ý kiến của cậu lớn hơn của tôi trong vấn đề này.Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'maior' (lớn hơn). 'Tua' là dạng sở hữu của 'tu'. 'É' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít, dùng để so sánh sự vật. Mệnh đề so sánh sử dụng 'do que' (hơn là).
-
"A irrelevância das tuas ações está a tornar-se a mais irritante de todas."Sự thiếu liên quan trong những hành động của cậu đang trở nên khó chịu nhất trong tất cả.Cấu trúc 'estar a tornar-se' (đang trở nên) diễn tả hành động đang diễn ra. 'A mais irritante' là cấp so sánh nhất (superlativo absoluto sintético). 'Tuas' là dạng số nhiều của tính từ sở hữu ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của 'se' trong 'tornar-se', tuân theo quy tắc clitic placement.
-
"Por muito que te esforces, a irrelevância do teu argumento é tão grande como a de um grão de areia no deserto."Dù cậu có cố gắng đến đâu, sự thiếu liên quan trong lập luận của cậu cũng lớn như một hạt cát giữa sa mạc.Cấu trúc so sánh ngang bằng 'tão grande como' (lớn như). 'Te esforces' là dạng subjunctive của động từ 'esforçar-se' (cố gắng), đi sau 'por muito que'. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'esforces' (proclisis) vì có mệnh đề phụ thuộc 'por muito que'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Considerando a irrelevância dos teus comentários, ignoro-te completamente."Xét thấy sự vô nghĩa trong những bình luận của bạn, tôi hoàn toàn phớt lờ bạn.Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') theo sau động từ 'ignoro' (ênclise) vì đầu câu là trạng ngữ. Chia động từ theo ngôi 'tu' ('teus').
-
"Não lhe empresto o livro dada a irrelevância da sua opinião sobre o autor."Tôi không cho ông/bà mượn cuốn sách vì ý kiến của ông/bà về tác giả không liên quan.Sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'o senhor/a senhora') theo sau 'não' (proclise). Lưu ý sự hòa hợp về mặt trang trọng (sua opinião).
-
"Dada a irrelevância das irrelevâncias que estás a dizer, proponho que mudemos de assunto."Nhận thấy sự vô nghĩa trong những điều vô nghĩa mà bạn đang nói, tôi đề nghị chúng ta đổi chủ đề.Cấu trúc 'estar a dizer' (thì tiếp diễn, European Standard). 'Dá-da' là dạng rút gọn của 'dada a'. 'Te' ẩn trong 'que estás'. Lưu ý dạng số nhiều 'irrelevâncias'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A irrelevância das tuas desculpas, que estás a apresentar agora, é evidente para todos."Sự vô nghĩa trong những lời xin lỗi của bạn, mà bạn đang trình bày bây giờ, là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'irrelevância'. Cấu trúc 'estar a apresentar' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ ngôi 'tu'.
-
"O relatório, cuja irrelevância estamos a constatar, será arquivado sem mais delongas."Báo cáo, mà sự vô nghĩa của nó chúng ta đang nhận thấy, sẽ được lưu trữ mà không cần trì hoãn thêm.'Cujo' được dùng để chỉ sở hữu (sự vô nghĩa của báo cáo). 'Estamos a constatar' thể hiện việc đang nhận thấy điều gì đó. Chia động từ ngôi 'nós'.
-
"Não me interessa a irrelevância de quem tu és; importa-me o que tu fazes."Tôi không quan tâm đến sự tầm thường của bạn là ai; điều quan trọng với tôi là những gì bạn làm.Sử dụng 'quem' (ai) như một đại từ quan hệ, nhưng trong trường hợp này, tập trung vào mệnh đề 'a irrelevância de quem tu és'. 'Importa-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a dar uma irrelevância a esse assunto que ele não merece."Cậu đang gán cho vấn đề đó một sự tầm thường mà nó không đáng có.Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'tu' thân mật, với động từ 'estar' được chia là 'estás' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a dar) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"O senhor está a considerar a irrelevância dos nossos esforços para este projeto?"Ông đang xem xét sự tầm thường của những nỗ lực của chúng tôi cho dự án này phải không?Chúng ta dùng 'O senhor' để thể hiện sự lịch sự, với động từ 'estar' được chia là 'está' (ngôi 3 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a considerar) diễn tả hành động đang diễn ra. Từ 'considerar' là một infinitivo.
-
"Porque é que lhe estás a atribuir tanta irrelevância? Eu estou a achá-lo muito importante!"Tại sao cậu lại gán cho nó nhiều sự tầm thường như vậy? Tớ đang thấy nó rất quan trọng mà!Câu này dùng ngôi 'tu' thân mật (estás a atribuir, estou a achá-lo). Đại từ 'lhe' (cho nó) được đặt sau động từ trong cụm 'estás a atribuir-lhe' theo quy tắc chuẩn Châu Âu (enclisis). 'Estar a + infinitivo' (estás a atribuir, estou a achá-lo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
