(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insolação
B1
Nome Feminino B1 Y học

insolação

/ĩ.su.lɐˈsɐ̃w̃/
say nắng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insolação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Doença causada pela exposição prolongada ao sol forte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Say nắng, bệnh do ở lâu dưới ánh nắng nóng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de passar o dia inteiro na praia, ele teve uma insolação."

    "Sau khi trải qua cả ngày trên bãi biển, anh ấy bị say nắng."

  • "Para evitar a insolação, é importante beber muita água e usar protetor solar."

    "Để tránh bị say nắng, điều quan trọng là phải uống nhiều nước và sử dụng kem chống nắng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

golpe de calor(sốc nhiệt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: insolações. Lưu ý về cách phát âm nasal của '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) isolações
Depois de passar o dia na praia, algumas pessoas tiveram insolações.
(Sau khi dành cả ngày ở bãi biển, một số người bị say nắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insolaçãozinha
Foi só uma insolaçãozinha, nada de grave.
(Đó chỉ là một chút say nắng thôi, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Depois de ter sido exposto ao sol durante horas, o João tem estado a sentir os efeitos da insolação, e o médico foi chamado para o examinar."
    Sau khi phơi mình dưới nắng hàng giờ, João đang cảm thấy những ảnh hưởng của say nắng, và bác sĩ đã được gọi đến để khám cho anh ấy.
    Sử dụng 'estar a sentir' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ser'. 'Foi chamado' (đã được gọi) là thể bị động quá khứ.
  • "A Ana, tendo estado desprotegida do sol, apanhou uma insolação forte. Agora, está a ser tratada com hidratação e repouso."
    Ana, vì đã không được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời, đã bị say nắng nặng. Hiện tại, cô ấy đang được điều trị bằng cách bù nước và nghỉ ngơi.
    'Tendo estado' là dạng liên hợp của 'ter' (có) ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto). 'A ser tratada' (đang được điều trị) là thể bị động, sử dụng cấu trúc 'estar a' + infinitive. 'Apanhou' (bị) là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples).
  • "Se tivesses estado coberto, não terias apanhado essa insolação tão feia! Estiveste a ignorar os avisos todos!"
    Nếu bạn được che chắn cẩn thận, bạn đã không bị say nắng tồi tệ như vậy! Bạn đã phớt lờ tất cả những cảnh báo!
    'Tivesses estado' là dạng conditional perfect subjunctive. 'Terias apanhado' là conditional perfect. 'Estiveste a ignorar' nhấn mạnh rằng hành động phớt lờ đã diễn ra liên tục trong quá khứ. Sử dụng 'tu' (bạn) nên động từ chia theo ngôi thứ hai số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)