(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exposição
B1
Danh từ, Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Kinh doanh

exposição

/iʃ.pu.ziˈsɐ̃w/
sự tiếp xúc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exposição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de estar exposto a algo; contacto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bị phơi bày, tiếp xúc với cái gì đó; sự tiếp xúc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A exposição prolongada ao sol pode causar queimaduras."

    "Sự tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời có thể gây ra bỏng."

  • "A exposição à humidade danificou os documentos."

    "Sự tiếp xúc với độ ẩm đã làm hỏng các tài liệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: exposições

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exposições
As exposições de arte moderna são muito populares.
(Các cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại rất phổ biến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) exposiçõzinha
Fiz uma exposiçõzinha dos meus trabalhos na faculdade.
(Tôi đã tổ chức một cuộc triển lãm nhỏ các tác phẩm của mình ở trường đại học.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)