(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instantâneo
B1
noun, Masculino B1 Nhiếp ảnh, Công nghệ thông tin, Tổng quan

instantâneo

[ĩʃ.tɐ̃ˈta.neu̯]
ảnh chụp nhanh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "instantâneo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fotografia tirada de forma rápida e informal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ảnh chụp nhanh, ảnh chụp một cách không chính thức, thường là bởi người không chuyên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tirei um instantâneo da festa de aniversário."

    "Tôi đã chụp một bức ảnh nhanh tại bữa tiệc sinh nhật."

  • "Estou a tirar instantâneos para o álbum de família."

    "Tôi đang chụp ảnh nhanh cho album gia đình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fotografia rápida(ảnh chụp nhanh) clique(ảnh chụp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: instantâneos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) instantâneos
Tirei vários instantâneos durante a festa.
(Tôi đã chụp nhiều bức ảnh nhanh trong buổi tiệc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) instantaneozinho
Este é um instantaneozinho antigo da minha avó.
(Đây là một bức ảnh chụp nhanh nhỏ cũ của bà tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O instantâneo que tiraste na praia ficou incrível. Adoro a espontaneidade!"
    Bức ảnh chụp nhanh mà cậu chụp ở bãi biển đẹp tuyệt vời. Tớ thích sự tự nhiên đó!
    ‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, đi kèm với danh từ 'instantâneo'. Động từ 'tiraste' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật), thì quá khứ.
  • "Estou a ver uns instantâneos antigos da nossa viagem à Serra da Estrela. Que saudades!"
    Tôi đang xem vài bức ảnh chụp nhanh cũ từ chuyến đi của chúng ta đến Serra da Estrela. Nhớ quá!
    ‘Uns’ là mạo từ không xác định giống đực số nhiều, đi kèm với danh từ 'instantâneos'. Cấu trúc 'estar a ver' (estou a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Saudades' là một từ rất đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha, thể hiện nỗi nhớ nhung.
  • "Dá-me aquele instantâneo, por favor. Quero mostrar à minha mãe. Ela vai adorar!"
    Cho tớ xem bức ảnh chụp nhanh kia với. Tớ muốn cho mẹ tớ xem. Mẹ sẽ thích lắm!
    ‘Aquele’ là một từ chỉ định (demonstrative pronoun), nhưng trong ngữ cảnh này nó gần như đóng vai trò của một mạo từ xác định. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đứng đầu câu. Cấu trúc 'vai adorar' (ir + infinitive) diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)