(Vị trí top_banner)
Hình minh họa clique
A1
Masculino A1 Công nghệ thông tin

clique

[ˈklik(ɨ)]
cú nhấp chuột
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "clique" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de pressionar um botão do rato do computador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động nhấn một nút trên chuột máy tính.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dá um clique para selecionares o ficheiro."

    "Nhấn một cú nhấp chuột để chọn tệp."

  • "O clique do rato confirmou a minha escolha."

    "Cú nhấp chuột đã xác nhận lựa chọn của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cliques
Os cliques do rato estavam a incomodar-me.
(Những tiếng click chuột đang làm phiền tôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cliquezinho
Dei um cliquezinho para abrir a página.
(Tôi nhấp một chút để mở trang.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)