instigação
/ĩʃtiɡɐˈsɐ̃w̃/
sự gài bẫy
Avançado (C1)
Significado "instigação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de induzir ou encorajar alguém a cometer um crime ou uma ação má.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động dụ dỗ, gài bẫy ai đó phạm tội để có cớ truy tố họ.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia prendeu o homem por instigação ao crime."
"Cảnh sát đã bắt người đàn ông vì tội xúi giục phạm tội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: instigações. Palavra terminada em '-ão', pluraliza-se em '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | instigações |
As instigações do réu foram decisivas para o crime.
(As instigações do réu foram decisivas para o crime.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | instigaçãozinha |
Aquela instigaçãozinha dele não teve efeito.
(Aquela instigaçãozinha dele não teve efeito.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A sua instigação foi mais grave do que a anterior."Sự xúi giục của anh ta còn nghiêm trọng hơn lần trước.Grau Comparativo de Superioridade: Sử dụng cấp độ so sánh hơn 'mais grave do que' (nghiêm trọng hơn) để so sánh tính chất của danh từ 'instigação' giữa hai thời điểm khác nhau.
-
"Considero que essa foi uma perigosíssima instigação ao ódio."Tôi cho rằng đó là một sự xúi giục căm thù cực kỳ nguy hiểm.Grau Superlativo Absoluto Sintético: Sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối 'perigosíssima' (cực kỳ nguy hiểm), là dạng rút gọn của 'muito perigosa', để nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính từ mà không cần so sánh.
-
"De todas as instigações que estamos a analisar, esta parece-me a mais subtil."Trong tất cả những vụ xúi giục mà chúng ta đang phân tích, vụ này đối với tôi dường như là tinh vi nhất.Grau Superlativo Relativo de Superioridade: Cấp độ so sánh nhất 'a mais subtil' (tinh vi nhất) được dùng để chọn ra đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm. Cấu trúc 'estamos a analisar' (chuẩn PT-PT) và vị trí đại từ 'parece-me' (Enclisis) được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
