instintivamente
[ĩʃ.tĩ.tiˈvɐ.mẽ.tɨ]
một cách bản năng
Independente (B2)
Significado "instintivamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira instintiva; por instinto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tự nhiên hoặc do bản năng; không cần suy nghĩ có ý thức.
Exemplos (Ví dụ)
"Reagi instintivamente para proteger o meu filho."
"Tôi phản ứng một cách bản năng để bảo vệ con trai mình."
"Ela sabia instintivamente que algo estava errado."
"Cô ấy biết một cách bản năng rằng có điều gì đó không ổn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável para advérbios.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
Agir instintivamente é mais rápido do que pensar.
(Hành động theo bản năng thì nhanh hơn suy nghĩ.) |
| Superlativo | N/A |
Ele reagiu muito instintivamente à ameaça.
(Anh ấy đã phản ứng rất bản năng trước mối đe dọa.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou no início da frase. |
Instintivamente, ele recuou. / Ele recuou instintivamente.
(Theo bản năng, anh ấy lùi lại. / Anh ấy lùi lại theo bản năng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
