(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naturalmente
B1
Advérbio B1 Tổng quát

naturalmente

/nɐtuɾɐɫˈmẽtɨ/
một cách tự nhiên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "naturalmente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira natural; como é esperado; sem surpresa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tự nhiên; như mong đợi; không có gì ngạc nhiên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Naturalmente que ele aceitou o convite."

    "Một cách tự nhiên là anh ấy đã chấp nhận lời mời."

  • "Ela estava naturalmente nervosa antes da apresentação."

    "Cô ấy đã tự nhiên lo lắng trước buổi thuyết trình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais naturalmente que
Ela age mais naturalmente que ele.
(Cô ấy hành động tự nhiên hơn anh ấy.)
Superlativo muito naturalmente / naturalissimamente
Ela age muito naturalmente / naturalissimamente.
(Cô ấy hành động rất tự nhiên / một cách tự nhiên nhất.)
Usage Context Geralmente colocado antes ou depois do verbo que modifica.
Ele naturalmente aceitou o desafio. / Ele aceitou naturalmente o desafio.
(Anh ấy đương nhiên chấp nhận thử thách. / Anh ấy chấp nhận đương nhiên thử thách.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)