espontaneamente
[ʃpõ.tɐ.ˈne.ɐ.mẽ.tɨ]
một cách tự phát
Intermediário (B1)
Significado "espontaneamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira espontânea; sem premeditação; de forma natural e impulsiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không có kế hoạch hoặc cân nhắc trước; không có ý định hoặc suy nghĩ trước; một cách tự phát.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele reagiu espontaneamente à notícia."
"Anh ấy đã phản ứng một cách tự phát trước tin tức."
"Ela começou a cantar espontaneamente."
"Cô ấy bắt đầu hát một cách tự phát."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais espontaneamente que |
Ela agiu mais espontaneamente que ele.
(Cô ấy hành động tự nhiên hơn anh ấy.) |
| Superlativo | espontaneissimamente / muito espontaneamente |
Ela respondeu espontaneissimamente à pergunta. / Ela respondeu muito espontaneamente à pergunta.
(Cô ấy trả lời câu hỏi một cách rất tự nhiên.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou no início da frase |
Ela respondeu espontaneamente. / Espontaneamente, ele decidiu ajudar.
(Cô ấy trả lời một cách tự nhiên. / Một cách tự nhiên, anh ấy quyết định giúp đỡ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
