intemperança
/ĩ.tẽ.pɨˈɾɐ̃.sɐ/
sự thiếu tiết độ
Independente (B2)
Significado "intemperança" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de moderação ou continência; excesso, descomedimento, especialmente no consumo de álcool ou outros prazeres.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu tiết độ, thiếu kiềm chế, đặc biệt là liên quan đến rượu hoặc những thú vui khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A intemperança no comer e beber prejudica a saúde."
"Sự thiếu tiết độ trong ăn uống có hại cho sức khỏe."
"Ele mostrou intemperança ao gastar todo o seu dinheiro em jogos de azar."
"Anh ta đã thể hiện sự thiếu kiềm chế khi tiêu hết tiền vào cờ bạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | intemperanças |
As intemperanças da juventude devem ser encaradas com compreensão.
(Sự thiếu kiềm chế của tuổi trẻ nên được nhìn nhận với sự thông cảm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | intemperançazinha |
A intemperançazinha dela não é nada comparada à do pai.
(Sự thiếu kiềm chế nhỏ nhặt của cô ấy không là gì so với cha cô.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante, para seres um bom líder, demonstrares moderação e evitares a intemperança nas tuas decisões, estando sempre a ponderar as consequências."Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, điều quan trọng là con phải thể hiện sự điều độ và tránh sự thiếu kiềm chế trong các quyết định của mình, luôn cân nhắc hậu quả.Ví dụ này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal ngôi 'tu'), 'evitares' (Infinitivo Pessoal ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a ponderar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Para o projeto ter sucesso, compete a nós, os gestores, mostrarmos continência e não ceder às intemperanças do mercado, estando a analisar constantemente os riscos."Để dự án thành công, chúng ta, những người quản lý, có trách nhiệm thể hiện sự kiềm chế và không nhượng bộ trước sự thiếu kiềm chế của thị trường, luôn phân tích rủi ro.Ví dụ này sử dụng 'termos' (Infinitivo Pessoal ngôi 'nós'), 'mostrarmos' (Infinitivo Pessoal ngôi 'nós'). 'Estando a analisar' là hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'nos' sau động từ (Enclisis).
-
"Apesar de serem jovens, espera-se que os estagiários demonstrem responsabilidade e não se deixem levar pelas intemperanças típicas da idade, estando a cumprir as regras."Mặc dù còn trẻ, người ta hy vọng rằng các thực tập sinh sẽ thể hiện tinh thần trách nhiệm và không để mình bị cuốn theo sự thiếu kiềm chế điển hình của tuổi trẻ, tuân thủ các quy tắc.Ví dụ này sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal ngôi 'eles/elas'), 'deixarem' (Infinitivo Pessoal ngôi 'eles/elas'). 'Estando a cumprir' là hành động đang diễn ra. 'Se deixem' tuân theo quy tắc Proclisis do liên từ 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
