moderação
[mu.dɨ.ɾɐˈsɐ̃w̃]
sự điều độ
Independente (B2)
Significado "moderação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de moderar; comedimento; temperança; autocontrolo, especialmente no consumo de alimentos e bebidas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự điều độ hoặc tự chủ, đặc biệt trong ăn uống; sự kiêng rượu.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso moderação em todas as coisas."
"Cần phải có sự điều độ trong mọi việc."
"Estou a tentar praticar a moderação no consumo de doces."
"Tôi đang cố gắng thực hành sự điều độ trong việc tiêu thụ đồ ngọt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: moderações. Lưu ý phát âm đuôi '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | moderações |
As moderações nos fóruns online são importantes para manter um ambiente saudável.
(Kiểm duyệt trên các diễn đàn trực tuyến rất quan trọng để duy trì một môi trường lành mạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | moderaçãozinha |
Uma moderaçãozinha não faria mal a esta conversa.
(Một chút điều độ sẽ không làm hại cuộc trò chuyện này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A proposta foi aceite porque tudo foi feito com moderação e bom senso."Đề xuất đã được chấp thuận vì mọi thứ đã được thực hiện một cách chừng mực và hợp lý.Ví dụ này sử dụng hai phân từ quá khứ bất quy tắc: 'aceite' (từ động từ 'aceitar' - chấp nhận) và 'feito' (từ động từ 'fazer' - làm). Trong cấu trúc bị động, phân từ phải phù hợp về giống và số với chủ ngữ ('A proposta' -> 'aceite').
-
"Foi-te dito para teres moderação, mas tu não deste ouvidos."Người ta đã bảo bạn phải có chừng mực, nhưng bạn đã không nghe theo.Sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'dito' (từ động từ 'dizer' - nói). Câu này thể hiện quy tắc đặt đại từ sau động từ (Enclisis) của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu: 'Foi-te' thay vì 'Te foi'.
-
"Estas moderações, uma vez postas em prática, vão melhorar a saúde de todos."Những sự điều độ này, một khi được đưa vào thực tế, sẽ cải thiện sức khỏe của mọi người.Sử dụng 'postas', dạng số nhiều giống cái của phân từ quá khứ bất quy tắc 'posto' (từ động từ 'pôr' - đặt, để). Phân từ ở đây đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'moderações' và phải phù hợp về giống và số.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua moderação no vinho tinto é louvável, especialmente quando estás a conduzir o autocarro."Sự điều độ của bạn trong việc uống rượu vang đỏ rất đáng khen, đặc biệt là khi bạn đang lái xe buýt.Sử dụng 'tua' (của bạn) để chỉ sự sở hữu, 'estar a conduzir' (đang lái) thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật, quen thuộc.
-
"As nossas moderações no consumo de açúcar são importantes para a nossa saúde; devemos estar a prestar atenção a isso."Sự điều độ của chúng ta trong việc tiêu thụ đường rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta; chúng ta nên chú ý đến điều đó.Sử dụng 'nossas' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu số nhiều. 'Estar a prestar atenção' (đang chú ý) thể hiện hành động đang diễn ra. 'As nossas moderações' nhấn mạnh số nhiều của 'moderação'.
-
"A moderação dele nas críticas é notável. Ele está sempre a procurar o equilíbrio."Sự điều độ của anh ấy trong những lời chỉ trích thật đáng chú ý. Anh ấy luôn tìm kiếm sự cân bằng.Sử dụng 'dele' (của anh ấy) để chỉ sự sở hữu ngôi thứ ba số ít. 'Estar a procurar' (đang tìm kiếm) diễn tả một hành động đang tiếp diễn. Không sử dụng đại từ clitic vì 'dele' đã xác định chủ thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
