(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interconexão
B2
noun Feminino B2 Khoa học xã hội, Triết học, Sinh thái học, Kinh tế học

interconexão

/ˌĩtɛɾkunɛˈsɐ̃w̃/
sự kết nối lẫn nhau
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "interconexão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de estar interconectado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái kết nối với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A interconexão das redes de computadores permite a troca de informações."

    "Sự kết nối lẫn nhau của các mạng máy tính cho phép trao đổi thông tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: interconexões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) interconexões
As interconexões entre os sistemas são essenciais para a eficiência.
(Sự kết nối giữa các hệ thống là rất cần thiết cho hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) interconexãozinha
Havia uma interconexãozinha entre os dois dispositivos.
(Có một sự kết nối nhỏ giữa hai thiết bị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu consegues ver as interconexões complexas que estão a surgir entre os diferentes departamentos da empresa?"
    Cậu có thể thấy những mối liên kết phức tạp đang nảy sinh giữa các phòng ban khác nhau của công ty không?
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'consegues' được chia theo ngôi này. 'estão a surgir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (sự liên kết đang nảy sinh). 'interconexões' là danh từ giống cái, số nhiều.
  • "As interconexões entre os nossos sistemas de comunicação são vitais para o sucesso do projeto e estamos a analisá-las cuidadosamente."
    Các kết nối giữa hệ thống liên lạc của chúng tôi là rất quan trọng cho sự thành công của dự án và chúng tôi đang phân tích chúng một cách cẩn thận.
    Ở đây, 'interconexões' là chủ ngữ số nhiều giống cái, do đó động từ 'são' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Cụm 'estamos a analisá-las' sử dụng 'estar a + infinitivo' (chúng tôi đang phân tích chúng) và tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (enclisis) khi đại từ đứng sau động từ.
  • "A interconexão da rede elétrica está a ser modernizada para garantir um fornecimento de energia mais eficiente."
    Sự kết nối của mạng lưới điện đang được hiện đại hóa để đảm bảo cung cấp năng lượng hiệu quả hơn.
    'A interconexão' là danh từ giống cái, số ít. Cấu trúc 'está a ser modernizada' là dạng bị động (passive voice) kết hợp với 'estar a + infinitivo', có nghĩa là 'đang được hiện đại hóa'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a estudar a interconexão entre as diferentes áreas do conhecimento."
    Bạn đang nghiên cứu sự liên kết giữa các lĩnh vực kiến thức khác nhau.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a estudar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Interconexão' là danh từ giống cái.
  • "Nós estamos a analisar as interconexões complexas da rede de transportes públicos."
    Chúng tôi đang phân tích các mối liên kết phức tạp của mạng lưới giao thông công cộng.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Interconexões' là dạng số nhiều của 'interconexão'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a analisar') diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eles estão a demonstrar como a interconexão global afeta as economias locais."
    Họ đang chứng minh cách sự liên kết toàn cầu ảnh hưởng đến các nền kinh tế địa phương.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a demonstrar') diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A interconexão dos sistemas informáticos, que estás a verificar, é crucial para a segurança da rede."
    Sự liên kết giữa các hệ thống thông tin, cái mà bạn đang kiểm tra, là rất quan trọng đối với sự an toàn của mạng.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A interconexão dos sistemas informáticos'. Cấu trúc 'estás a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect - Bắt buộc theo chuẩn PT-PT).
  • "O projeto de expansão da empresa, cuja complexidade reside na interconexão dos vários departamentos, exige um planeamento cuidadoso."
    Dự án mở rộng của công ty, mà độ phức tạp của nó nằm ở sự liên kết giữa các bộ phận khác nhau, đòi hỏi một kế hoạch cẩn thận.
    'Cuja' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'complexidade do projeto'. Nó liên kết 'projeto de expansão' với 'complexidade'. Lưu ý vị trí của 'cuja' trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
  • "As interconexões que estabeleces entre as diferentes áreas do conhecimento estão a criar novas oportunidades de investigação."
    Những sự liên kết mà bạn đang thiết lập giữa các lĩnh vực kiến thức khác nhau đang tạo ra những cơ hội nghiên cứu mới.
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'As interconexões'. 'Estabeleces' là dạng chia động từ ngôi 'tu' (thân mật). 'Estão a criar' là cấu trúc continuous aspect cho hành động đang xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)