(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conexão
B1
Feminino B1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Xã hội

conexão

/kunɛˈʃɐ̃w̃/
kết nối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conexão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de conectar; ligação, união.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tương tác với người khác để trao đổi thông tin và phát triển các mối quan hệ chuyên nghiệp hoặc xã hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A conexão entre os dois eventos é evidente."

    "Sự kết nối giữa hai sự kiện là hiển nhiên."

  • "Estou a tentar fazer uma conexão à internet."

    "Tôi đang cố gắng kết nối internet."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conexões
As conexões aéreas foram interrompidas devido à tempestade.
(Các chuyến bay đã bị gián đoạn do bão.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conexãozinha
Havia uma conexãozinha entre eles, um entendimento mútuo.
(Có một sự kết nối nhỏ giữa họ, một sự hiểu biết lẫn nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)