(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intermédio
B1
adjetivo Masculino B1 Tổng quát

intermédio

[ĩ.tɨɾˈmɛ.dju]
giữa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intermédio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está ou ocorre entre dois extremos, pontos, tempos ou lugares.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc xuất hiện giữa hai thời điểm hoặc sự kiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O período intermédio entre o Natal e o Ano Novo é sempre calmo."

    "Khoảng thời gian giữa Giáng sinh và Năm mới luôn yên bình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mediano(trung bình) meio(giữa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) intermédios
Os intermédios entre as seções da obra são importantes para a compreensão geral.
(Các đoạn trung gian giữa các phần của tác phẩm rất quan trọng để hiểu biết tổng thể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intermedinho
Apenas um pequeno intermedinho para uma pausa antes de continuar.
(Chỉ là một khoảng dừng nhỏ để nghỉ ngơi trước khi tiếp tục.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu resultado intermédio, estou a tentar melhorá-lo."
    Đây là kết quả trung bình của tôi, tôi đang cố gắng cải thiện nó.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) làm hạn định từ sở hữu. 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra.
  • "O teu desempenho intermédio está a surpreender-me; dá-me esperança para o futuro."
    Màn trình diễn trung bình của bạn đang làm tôi ngạc nhiên; nó cho tôi hy vọng vào tương lai.
    'Teu' (của bạn - thân mật) được dùng làm hạn định từ sở hữu. 'Está a surpreender-me' là continuous aspect. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
  • "Esta é a nossa solução intermédia; estamos a apresentá-la ao chefe."
    Đây là giải pháp trung gian của chúng tôi; chúng tôi đang trình bày nó cho sếp.
    'Nossa' (của chúng tôi) là hạn định từ sở hữu. 'Estamos a apresentá-la' là continuous aspect; 'apresentá-la' (trình bày nó) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ). Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)