meio
[ˈmɐj.u]
giữa
Básico (A2)
Significado "meio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ponto equidistante dos extremos; lugar ou tempo intermediário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos no meio da floresta."
"Chúng ta đang ở giữa rừng."
"No meio da conversa, ele interrompeu."
"Giữa cuộc trò chuyện, anh ấy đã ngắt lời."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: meios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | meios |
Quais são os meios para atingir esse objetivo?
(Những phương tiện nào để đạt được mục tiêu đó?) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | meinho |
Só quero um meinho de vinho.
(Tôi chỉ muốn một chút xíu rượu vang.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a brincar no meio da rua com os teus amigos."Khi bạn còn nhỏ, bạn luôn chơi ở giữa đường với bạn bè của bạn.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Teus amigos' thể hiện sự thân mật (TU). 'No meio da rua' - ở giữa đường.
-
"No meu tempo, quando era jovem, o meio de transporte mais comum estava a ser o autocarro; agora é o comboio."Vào thời của tôi, khi tôi còn trẻ, phương tiện giao thông phổ biến nhất là xe buýt; bây giờ là tàu hỏa.'Era' và 'estava a ser' (Pretérito Imperfeito) mô tả tình trạng trong quá khứ. 'O meio de transporte' nghĩa là phương tiện giao thông. Lưu ý cách dùng 'autocarro' (PT-PT) thay vì 'ônibus' (PT-BR) và 'comboio' thay vì 'trem'.
-
"Antes do advento da internet, o meio de comunicação preferido estava a ser o telefone fixo."Trước khi internet ra đời, phương tiện liên lạc ưa thích là điện thoại bàn.'Estava a ser' (Pretérito Imperfeito + 'estar a...') chỉ một quá trình đang diễn ra trong quá khứ. 'O meio de comunicação' nghĩa là phương tiện liên lạc. Câu này sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn so với hai ví dụ trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
